microspore

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊspɔː/
[Anh]/ˈmaɪkroʊspɔr/

Dịch

n. một bào tử nhỏ phát triển thành giao tử đực trong thực vật có hạt; một loại bào tử trong thực vật học

Cụm từ & Cách kết hợp

microspore development

sự phát triển của vi bào tử

microspore formation

sự hình thành của vi bào tử

microspore culture

nuôi cấy vi bào tử

microspore transfer

chuyển vi bào tử

microspore size

kích thước vi bào tử

microspore analysis

phân tích vi bào tử

microspore extraction

chiết xuất vi bào tử

microspore viability

khả năng sống của vi bào tử

microspore genetics

di truyền học vi bào tử

microspore morphology

hình thái học vi bào tử

Câu ví dụ

the microspore develops into a gametophyte.

vi phân bào phát triển thành giao tử.

microspores are crucial for plant reproduction.

vi phân bào rất quan trọng cho sự sinh sản của thực vật.

researchers study microspore formation in ferns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự hình thành của vi phân bào ở dương xỉ.

microspores can be found in pollen grains.

vi phân bào có thể được tìm thấy trong hạt phấn.

the process of microspore development is fascinating.

quá trình phát triển của vi phân bào rất thú vị.

microspores are produced during the sporophyte stage.

vi phân bào được sản xuất trong giai đoạn giao tử.

understanding microspore biology is important for agriculture.

hiểu về sinh học của vi phân bào rất quan trọng cho nông nghiệp.

microspore culture can help in plant breeding.

văn hóa vi phân bào có thể giúp trong công tác chọn giống cây trồng.

scientists are exploring the genetic potential of microspores.

các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng di truyền của vi phân bào.

microspores play a key role in the life cycle of plants.

vi phân bào đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay