microspores

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəspɔː(ə)r]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəˌspɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những bào tử nhỏ do thực vật, đặc biệt là dương xỉ và cây thông, sản xuất ra, phát triển thành thể giao tử cái; ở thực vật có hạt, các tế bào sinh sản cái.

Cụm từ & Cách kết hợp

microspores released

Viên microspores được giải phóng

analyzing microspores

Phân tích microspores

microspores present

Microspores có mặt

forming microspores

Đang hình thành microspores

microspores identified

Microspores đã được xác định

release microspores

Giải phóng microspores

microspore count

Số lượng microspores

microspores found

Tìm thấy microspores

transporting microspores

Vận chuyển microspores

mature microspores

Microspores trưởng thành

Câu ví dụ

the researchers analyzed the fossil record for microspores to understand past environments.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích bản ghi hóa thạch về vi bào tử để hiểu về môi trường trong quá khứ.

wind dispersal is a common mechanism for microspore distribution across landscapes.

Phân tán bằng gió là cơ chế phổ biến cho việc phân bố vi bào tử trên các khu vực địa hình.

identifying microspore morphology can help determine the plant species present.

Xác định hình thái của vi bào tử có thể giúp xác định các loài thực vật hiện diện.

geochemical analysis of microspores provides insights into paleo-soil conditions.

Phân tích địa hóa học của vi bào tử cung cấp thông tin về điều kiện đất cổ.

microspore abundance varied significantly across different sediment layers.

Sự phong phú của vi bào tử thay đổi đáng kể ở các lớp trầm tích khác nhau.

the presence of specific microspores indicated a humid subtropical climate.

Sự hiện diện của các vi bào tử cụ thể cho thấy khí hậu nhiệt đới ẩm.

microspore fossils are crucial for reconstructing ancient plant communities.

Các hóa thạch vi bào tử rất quan trọng trong việc tái tạo cộng đồng thực vật cổ đại.

we used scanning electron microscopy to examine the microspore surface features.

Chúng tôi đã sử dụng kính hiển vi điện tử quét để kiểm tra các đặc điểm bề mặt của vi bào tử.

the study focused on the taxonomic identification of recovered microspores.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định phân loại của các vi bào tử được phục hồi.

microspore production peaks often correlate with periods of high humidity.

Các đỉnh sản xuất vi bào tử thường liên quan đến các giai đoạn độ ẩm cao.

comparing microspore assemblages from different sites revealed regional variations.

So sánh các tập hợp vi bào tử từ các khu vực khác nhau đã tiết lộ sự khác biệt theo khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay