milkcrate

[Mỹ]/ˈmɪlkreɪt/
[Anh]/ˈmɪlkreɪt/

Dịch

n. Một thùng (thường làm bằng nhựa cứng) dùng để chứa và vận chuyển các chai hoặc hộp đựng sữa.
Các dạng của từ
số nhiềumilkcrates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay