miltiade

[Mỹ]//ˈmɪltiˌeɪd//
[Anh]//ˈmɪltiˌeɪd//

Dịch

n. Miltiades (tên người)
Các dạng của từ
số nhiềumiltiades

Cụm từ & Cách kết hợp

miltiades died

Miltiades đã chết

general miltiades

Miltiades, vị tướng

miltiades won

Miltiades đã chiến thắng

miltiades commanded

Miltiades đã ra lệnh

athenian miltiades

Miltiades người Aten

miltiades led

Miltiades đã dẫn đầu

miltiades attacked

Miltiades đã tấn công

hero miltiades

Anh hùng Miltiades

miltiades fled

Miltiades đã trốn chạy

defeat of miltiades

Thất bại của Miltiades

Câu ví dụ

miltiade was appointed commander of the athenian forces during the persian wars.

Miltiade đã được bổ nhiệm làm chỉ huy lực lượng Athens trong Chiến tranh Ba Tư.

the strategic brilliance of miltiade saved athens from persian invasion.

Sự khôn khéo chiến lược của Miltiade đã cứu Athens khỏi cuộc xâm lược của Ba Tư.

miltiade led his outnumbered troops to a stunning victory at marathon.

Miltiade đã dẫn dắt quân đội của mình, dù bị áp đảo về số lượng, đến một chiến thắng ngoạn mục tại Marathon.

the tactics employed by miltiade became a model for future military leaders.

Các chiến thuật được Miltiade sử dụng đã trở thành mẫu mực cho các nhà lãnh đạo quân sự tương lai.

modern generals still study the campaigns of miltiade with great interest.

Các tướng lĩnh hiện đại vẫn nghiên cứu các chiến dịch của Miltiade với sự quan tâm lớn.

miltiade transformed the athenian army into a formidable fighting force.

Miltiade đã biến quân đội Athens thành một lực lượng chiến đấu mạnh mẽ.

the legacy of miltiade continued to influence greek military strategy for generations.

Dòng dõi của Miltiade tiếp tục ảnh hưởng đến chiến lược quân sự Hy Lạp qua nhiều thế hệ.

after his victory, miltiade was honored as a national hero throughout athens.

Sau chiến thắng của mình, Miltiade được tôn vinh như một anh hùng dân tộc khắp Athens.

miltiade introduced innovative phalanx formations that confused the persian enemies.

Miltiade đã giới thiệu các hình thức phalanx sáng tạo khiến kẻ thù Ba Tư bối rối.

the daring maneuvers of miltiade at marathon shocked the entire persian empire.

Các hành động dũng cảm của Miltiade tại Marathon đã làm chấn động toàn bộ đế chế Ba Tư.

historians credit miltiade with preserving the democratic way of life in greece.

Các nhà sử học ghi công Miltiade đã bảo tồn lối sống dân chủ tại Hy Lạp.

miltiade's bold leadership inspired countless soldiers to fight with courage.

Sự lãnh đạo dũng cảm của Miltiade đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn binh sĩ chiến đấu với lòng dũng cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay