mindlessness behavior
hành vi vô tâm
mindlessness moments
những khoảnh khắc vô tâm
mindlessness activities
các hoạt động vô tâm
mindlessness state
trạng thái vô tâm
mindlessness thinking
suy nghĩ vô tâm
mindlessness habits
thói quen vô tâm
mindlessness tasks
các nhiệm vụ vô tâm
mindlessness choices
những lựa chọn vô tâm
mindlessness actions
các hành động vô tâm
mindlessness routines
các thói quen hàng ngày vô tâm
mindlessness can lead to poor decision-making.
sự vô tâm có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định kém.
in a state of mindlessness, we often overlook important details.
trong trạng thái vô tâm, chúng ta thường bỏ qua những chi tiết quan trọng.
mindlessness during meetings can waste valuable time.
sự vô tâm trong các cuộc họp có thể lãng phí thời gian quý giá.
practicing mindfulness can help combat mindlessness.
thực hành chánh niệm có thể giúp chống lại sự vô tâm.
mindlessness in daily routines can lead to burnout.
sự vô tâm trong các thói quen hàng ngày có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
she realized her mindlessness while driving and quickly corrected her focus.
cô ấy nhận ra sự vô tâm của mình khi đang lái xe và nhanh chóng điều chỉnh sự tập trung của mình.
mindlessness is often a result of stress and fatigue.
sự vô tâm thường là kết quả của căng thẳng và mệt mỏi.
mindlessness can negatively impact our relationships.
sự vô tâm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của chúng ta.
he noticed his mindlessness when he forgot important tasks.
anh ấy nhận thấy sự vô tâm của mình khi anh ấy quên những nhiệm vụ quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay