mindreading

[Mỹ]/ˈmaɪndˌriːdɪŋ/
[Anh]/ˈmaɪndˌriːdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng diễn giải suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác; thực hành cố gắng nhận biết những gì người khác đang nghĩ; đọc tâm lý hoặc khả năng tâm linh; niềm tin rằng một người có thể hiểu được suy nghĩ của người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

mindreading ability

khả năng đọc suy nghĩ

mindreading skills

kỹ năng đọc suy nghĩ

mindreading techniques

kỹ thuật đọc suy nghĩ

mindreading games

trò chơi đọc suy nghĩ

mindreading powers

sức mạnh đọc suy nghĩ

mindreading test

bài kiểm tra đọc suy nghĩ

mindreading tricks

mánh khóe đọc suy nghĩ

mindreading practice

luyện tập đọc suy nghĩ

mindreading phenomenon

hiện tượng đọc suy nghĩ

Câu ví dụ

mindreading is often portrayed in movies as a supernatural ability.

thường xuyên được thể hiện trong phim như một khả năng siêu nhiên.

she claimed to have mindreading skills that helped her in negotiations.

cô ấy tuyên bố có kỹ năng đọc suy nghĩ giúp cô ấy trong đàm phán.

mindreading can sometimes lead to misunderstandings in relationships.

đọc suy nghĩ đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

many people wish they had mindreading abilities to understand others better.

rất nhiều người ước họ có khả năng đọc suy nghĩ để hiểu người khác tốt hơn.

mindreading is not a real skill, but empathy is essential in communication.

đọc suy nghĩ không phải là một kỹ năng thực sự, nhưng sự đồng cảm là điều cần thiết trong giao tiếp.

in therapy, mindreading can help uncover hidden feelings.

trong trị liệu, việc đọc suy nghĩ có thể giúp khám phá những cảm xúc tiềm ẩn.

he joked that his girlfriend had mindreading powers during their arguments.

anh ấy đùa rằng bạn gái của anh ấy có khả năng đọc suy nghĩ trong những cuộc tranh luận của họ.

practicing mindfulness can enhance your ability to connect without mindreading.

thực hành chánh niệm có thể nâng cao khả năng kết nối mà không cần đọc suy nghĩ.

mindreading is often a misconception; clear communication is key.

đọc suy nghĩ thường là một hiểu lầm; giao tiếp rõ ràng là chìa khóa.

some people believe that mindreading can be learned through practice.

một số người tin rằng khả năng đọc suy nghĩ có thể học được thông qua luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay