minivers

[Mỹ]/ˈmɪnɪvɜːz/
[Anh]/ˈmɪnɪvərz/

Dịch

n.lông của một con chồn, đặc biệt là loại trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

minivers game

minivers game

minivers world

minivers world

minivers fun

minivers vui vẻ

minivers challenge

thử thách minivers

minivers adventure

cuộc phiêu lưu minivers

minivers design

thiết kế minivers

minivers project

dự án minivers

minivers experience

kinh nghiệm minivers

minivers community

cộng đồng minivers

minivers platform

nền tảng minivers

Câu ví dụ

minivers can be a great way to showcase your creativity.

Những minivers có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo của bạn.

many children enjoy playing with minivers in their free time.

Nhiều đứa trẻ thích chơi với minivers vào thời gian rảnh rỗi.

creating minivers helps improve spatial awareness.

Tạo ra minivers giúp cải thiện nhận thức về không gian.

minivers can be used for educational purposes in classrooms.

Minivers có thể được sử dụng cho mục đích giáo dục trong các lớp học.

there are various themes available for minivers sets.

Có nhiều chủ đề khác nhau có sẵn cho các bộ minivers.

building minivers can be a fun family activity.

Xây dựng minivers có thể là một hoạt động gia đình thú vị.

minivers often inspire children to tell stories.

Minivers thường truyền cảm hứng cho trẻ em kể chuyện.

collecting minivers can become a rewarding hobby.

Sưu tầm minivers có thể trở thành một sở thích đáng rewarding.

minivers can be customized to reflect personal interests.

Minivers có thể được tùy chỉnh để phản ánh sở thích cá nhân.

participating in minivers competitions can be exciting.

Tham gia các cuộc thi minivers có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay