minuet

[Mỹ]/ˌmɪnjuˈet/
[Anh]/ˌmɪnjuˈet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một điệu nhảy khiêu vũ chậm rãi, trang trọng cho hai người theo nhịp ba, phổ biến đặc biệt vào thế kỷ 18
Word Forms
số nhiềuminuets

Câu ví dụ

dancing a graceful minuet

nhảy một điệu minuet duyên dáng

playing a classical minuet on the piano

đang chơi một bản minuet cổ điển trên đàn piano

attending a minuet ball

tham dự một buổi khiêu vũ minuet

learning the steps of a minuet

học các bước của một điệu minuet

composing a minuet for a music competition

sáng tác một bản minuet cho một cuộc thi âm nhạc

watching a minuet performance at the theater

xem một buổi biểu diễn minuet tại nhà hát

listening to a minuet played by a string quartet

nghe một bản minuet được chơi bởi một bộ tứ dây

practicing the minuet with a dance partner

luyện tập điệu minuet với bạn nhảy

teaching the minuet to a group of students

dạy điệu minuet cho một nhóm học sinh

recording a minuet for a music album

ghi âm một bản minuet cho một album âm nhạc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay