minuscules

[Mỹ]/[ˈmaɪnɪskjuːlz]/
[Anh]/[ˈmaɪnɪskjuːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ cái nhỏ; chữ in thường; chi tiết nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

minuscules matter

Việc chú ý đến các chi tiết nhỏ

minuscule details

Chi tiết nhỏ

minuscules only

Chỉ các chi tiết nhỏ

minuscules added

Các chi tiết nhỏ được thêm vào

minuscules included

Các chi tiết nhỏ được bao gồm

minuscules present

Các chi tiết nhỏ hiện diện

minuscules visible

Các chi tiết nhỏ có thể nhìn thấy

minuscules obscured

Các chi tiết nhỏ bị che khuất

minuscules highlighted

Các chi tiết nhỏ được làm nổi bật

minuscules considered

Các chi tiết nhỏ được xem xét

Câu ví dụ

the report highlighted the minuscules in the data that required further investigation.

Báo cáo đã chỉ ra những chi tiết nhỏ trong dữ liệu cần được điều tra thêm.

she noticed the minuscules of his expression that betrayed his nervousness.

Cô nhận ra những chi tiết nhỏ trong biểu hiện của anh ấy tiết lộ sự lo lắng.

the lawyer focused on the minuscules of the contract language to find loopholes.

Luật sư tập trung vào những chi tiết nhỏ trong ngôn ngữ hợp đồng để tìm ra các lỗ hổng.

the artist paid close attention to the minuscules of light and shadow in the painting.

Nghệ sĩ chú ý kỹ đến những chi tiết nhỏ về ánh sáng và bóng tối trong bức tranh.

the detective examined the minuscules of the crime scene for any clues.

Thám tử kiểm tra những chi tiết nhỏ tại hiện trường tội phạm để tìm manh mối.

the scientist analyzed the minuscules of the chemical reaction to understand its mechanism.

Khoa học gia phân tích những chi tiết nhỏ của phản ứng hóa học để hiểu cơ chế của nó.

the historian studied the minuscules of ancient texts to uncover hidden meanings.

Lịch sử gia nghiên cứu những chi tiết nhỏ trong các văn bản cổ để khám phá ý nghĩa ẩn chứa.

the musician appreciated the minuscules of the composer's style in the new piece.

Nhạc sĩ trân trọng những chi tiết nhỏ về phong cách của nhạc sĩ trong tác phẩm mới.

the editor carefully reviewed the minuscules of the manuscript before publication.

Người biên tập cẩn thận xem xét những chi tiết nhỏ trong bản thảo trước khi xuất bản.

the chef emphasized the importance of paying attention to the minuscules of the recipe.

Nhà bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến những chi tiết nhỏ trong công thức.

the programmer debugged the software, focusing on the minuscules of the code.

Lập trình viên gỡ lỗi phần mềm, tập trung vào những chi tiết nhỏ trong mã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay