minut

[Mỹ]/ˈmɪnʌt/
[Anh]/məˈnut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phút; một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây
adj.rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng; chính xác; cẩn thận về chi tiết
Word Forms
số nhiềuminuts

Cụm từ & Cách kết hợp

minute hand

kim giờ

minute details

chi tiết nhỏ

minute by minute

phút giây qua phút

minute changes

những thay đổi nhỏ

minute amount

số lượng nhỏ

minute differences

những khác biệt nhỏ

minute intervals

khoảng thời gian ngắn

minute record

kỷ lục phút

Câu ví dụ

she took a minute to gather her thoughts.

Cô ấy cần một phút để sắp xếp suy nghĩ của mình.

can you wait a minute before we start?

Bạn có thể chờ một phút trước khi chúng ta bắt đầu không?

he arrived just a minute before the meeting started.

Anh ấy đến chỉ một phút trước khi cuộc họp bắt đầu.

it only takes a minute to make a good impression.

Chỉ mất một phút để tạo ấn tượng tốt.

she always checks her phone every minute.

Cô ấy luôn kiểm tra điện thoại của mình mỗi phút.

i'll be ready in a minute.

Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút.

just give me a minute to finish this task.

Chỉ cho tôi một phút để hoàn thành nhiệm vụ này.

he can solve the problem in a minute.

Anh ấy có thể giải quyết vấn đề trong một phút.

we need to leave in a minute.

Chúng ta cần phải đi trong một phút.

every minute counts in a race.

Mỗi phút đều rất quan trọng trong một cuộc đua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay