| số nhiều | minuts |
minute hand
kim giờ
minute details
chi tiết nhỏ
minute by minute
phút giây qua phút
minute changes
những thay đổi nhỏ
minute amount
số lượng nhỏ
minute differences
những khác biệt nhỏ
minute intervals
khoảng thời gian ngắn
minute record
kỷ lục phút
she took a minute to gather her thoughts.
Cô ấy cần một phút để sắp xếp suy nghĩ của mình.
can you wait a minute before we start?
Bạn có thể chờ một phút trước khi chúng ta bắt đầu không?
he arrived just a minute before the meeting started.
Anh ấy đến chỉ một phút trước khi cuộc họp bắt đầu.
it only takes a minute to make a good impression.
Chỉ mất một phút để tạo ấn tượng tốt.
she always checks her phone every minute.
Cô ấy luôn kiểm tra điện thoại của mình mỗi phút.
i'll be ready in a minute.
Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút.
just give me a minute to finish this task.
Chỉ cho tôi một phút để hoàn thành nhiệm vụ này.
he can solve the problem in a minute.
Anh ấy có thể giải quyết vấn đề trong một phút.
we need to leave in a minute.
Chúng ta cần phải đi trong một phút.
every minute counts in a race.
Mỗi phút đều rất quan trọng trong một cuộc đua.
minute hand
kim giờ
minute details
chi tiết nhỏ
minute by minute
phút giây qua phút
minute changes
những thay đổi nhỏ
minute amount
số lượng nhỏ
minute differences
những khác biệt nhỏ
minute intervals
khoảng thời gian ngắn
minute record
kỷ lục phút
she took a minute to gather her thoughts.
Cô ấy cần một phút để sắp xếp suy nghĩ của mình.
can you wait a minute before we start?
Bạn có thể chờ một phút trước khi chúng ta bắt đầu không?
he arrived just a minute before the meeting started.
Anh ấy đến chỉ một phút trước khi cuộc họp bắt đầu.
it only takes a minute to make a good impression.
Chỉ mất một phút để tạo ấn tượng tốt.
she always checks her phone every minute.
Cô ấy luôn kiểm tra điện thoại của mình mỗi phút.
i'll be ready in a minute.
Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút.
just give me a minute to finish this task.
Chỉ cho tôi một phút để hoàn thành nhiệm vụ này.
he can solve the problem in a minute.
Anh ấy có thể giải quyết vấn đề trong một phút.
we need to leave in a minute.
Chúng ta cần phải đi trong một phút.
every minute counts in a race.
Mỗi phút đều rất quan trọng trong một cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay