miri

[Mỹ]/ˈmɪəri/
[Anh]/ˈmɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mir
Các dạng của từ
số nhiềumiris

Cụm từ & Cách kết hợp

miri time

thời gian miri

miri style

phong cách miri

miri view

quan điểm miri

miri place

nơi của miri

miri life

cuộc sống của miri

miri spirit

tinh thần miri

miri story

câu chuyện của miri

miri dream

giấc mơ của miri

miri journey

hành trình của miri

miri culture

văn hóa miri

Câu ví dụ

she has a miri for creating beautiful art.

Cô ấy có một khả năng đặc biệt để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

his miri for music was evident from a young age.

Khả năng của anh ấy với âm nhạc đã thể hiện ngay từ khi còn nhỏ.

they discovered a miri for cooking during the pandemic.

Họ phát hiện ra một khả năng đặc biệt với nấu ăn trong đại dịch.

she has a natural miri for languages.

Cô ấy có một khả năng tự nhiên với ngôn ngữ.

his miri for sports helped him win several championships.

Khả năng của anh ấy với thể thao đã giúp anh ấy giành được nhiều chức vô địch.

with a miri for technology, she easily solved complex problems.

Với khả năng đặc biệt với công nghệ, cô ấy dễ dàng giải quyết các vấn đề phức tạp.

they recognized his miri for leadership early on.

Họ nhận ra khả năng lãnh đạo của anh ấy từ sớm.

her miri for storytelling captivated the audience.

Khả năng kể chuyện của cô ấy đã thu hút khán giả.

he showed a miri for mathematics in school.

Anh ấy thể hiện khả năng đặc biệt với toán học ở trường.

having a miri for design, she started her own company.

Với khả năng đặc biệt về thiết kế, cô ấy đã bắt đầu công ty riêng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay