miri time
thời gian miri
miri style
phong cách miri
miri view
quan điểm miri
miri place
nơi của miri
miri life
cuộc sống của miri
miri spirit
tinh thần miri
miri story
câu chuyện của miri
miri dream
giấc mơ của miri
miri journey
hành trình của miri
miri culture
văn hóa miri
she has a miri for creating beautiful art.
Cô ấy có một khả năng đặc biệt để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
his miri for music was evident from a young age.
Khả năng của anh ấy với âm nhạc đã thể hiện ngay từ khi còn nhỏ.
they discovered a miri for cooking during the pandemic.
Họ phát hiện ra một khả năng đặc biệt với nấu ăn trong đại dịch.
she has a natural miri for languages.
Cô ấy có một khả năng tự nhiên với ngôn ngữ.
his miri for sports helped him win several championships.
Khả năng của anh ấy với thể thao đã giúp anh ấy giành được nhiều chức vô địch.
with a miri for technology, she easily solved complex problems.
Với khả năng đặc biệt với công nghệ, cô ấy dễ dàng giải quyết các vấn đề phức tạp.
they recognized his miri for leadership early on.
Họ nhận ra khả năng lãnh đạo của anh ấy từ sớm.
her miri for storytelling captivated the audience.
Khả năng kể chuyện của cô ấy đã thu hút khán giả.
he showed a miri for mathematics in school.
Anh ấy thể hiện khả năng đặc biệt với toán học ở trường.
having a miri for design, she started her own company.
Với khả năng đặc biệt về thiết kế, cô ấy đã bắt đầu công ty riêng của mình.
miri time
thời gian miri
miri style
phong cách miri
miri view
quan điểm miri
miri place
nơi của miri
miri life
cuộc sống của miri
miri spirit
tinh thần miri
miri story
câu chuyện của miri
miri dream
giấc mơ của miri
miri journey
hành trình của miri
miri culture
văn hóa miri
she has a miri for creating beautiful art.
Cô ấy có một khả năng đặc biệt để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
his miri for music was evident from a young age.
Khả năng của anh ấy với âm nhạc đã thể hiện ngay từ khi còn nhỏ.
they discovered a miri for cooking during the pandemic.
Họ phát hiện ra một khả năng đặc biệt với nấu ăn trong đại dịch.
she has a natural miri for languages.
Cô ấy có một khả năng tự nhiên với ngôn ngữ.
his miri for sports helped him win several championships.
Khả năng của anh ấy với thể thao đã giúp anh ấy giành được nhiều chức vô địch.
with a miri for technology, she easily solved complex problems.
Với khả năng đặc biệt với công nghệ, cô ấy dễ dàng giải quyết các vấn đề phức tạp.
they recognized his miri for leadership early on.
Họ nhận ra khả năng lãnh đạo của anh ấy từ sớm.
her miri for storytelling captivated the audience.
Khả năng kể chuyện của cô ấy đã thu hút khán giả.
he showed a miri for mathematics in school.
Anh ấy thể hiện khả năng đặc biệt với toán học ở trường.
having a miri for design, she started her own company.
Với khả năng đặc biệt về thiết kế, cô ấy đã bắt đầu công ty riêng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay