miris

[Mỹ]/ˈmɪrɪs/
[Anh]/ˈmɪrɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Malaysia; một thành phố khác ở Malaysia

Cụm từ & Cách kết hợp

miris aroma

mùi hương của miris

miris flavor

vị của miris

miris essence

tinh chất của miris

miris scent

mùi thơm của miris

miris oil

dầu miris

miris note

nốt hương của miris

miris blend

pha trộn miris

miris profile

hồ sơ miris

miris extract

chiết xuất miris

miris touch

chạm của miris

Câu ví dụ

miris can enhance the flavor of your dishes.

Ớt miris có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

she added a touch of miris to the sauce.

Cô ấy thêm một chút ớt miris vào nước sốt.

miris is often used in traditional recipes.

Ớt miris thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

do you know how to use miris in cooking?

Bạn có biết cách sử dụng ớt miris trong nấu ăn không?

miris gives a unique aroma to the dish.

Ớt miris mang lại một hương thơm độc đáo cho món ăn.

many chefs prefer miris for its quality.

Nhiều đầu bếp thích ớt miris vì chất lượng của nó.

miris can be found in various cuisines.

Ớt miris có thể được tìm thấy trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.

using miris can elevate your culinary skills.

Sử dụng ớt miris có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.

miris is a key ingredient in some dishes.

Ớt miris là một thành phần quan trọng trong một số món ăn.

have you tried miris in your salad dressing?

Bạn đã thử ớt miris trong nước sốt salad của mình chưa?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay