misallocates

[Mỹ]/ˌmɪsˈæləkeɪts/
[Anh]/ˌmɪsˈæləkeɪts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

misallocates resources

misallocates funds

misallocates budget

misallocates capital

government misallocates

company misallocates

system misallocates

often misallocates

continually misallocates

misallocates spending

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay