misapplication

[Mỹ]/ˌmɪsæplɪ'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lạm dụng hoặc sử dụng sai.

Câu ví dụ

The misapplication of funds led to the company's bankruptcy.

Việc sử dụng sai mục đích các quỹ đã dẫn đến sự phá sản của công ty.

Misapplication of the law can result in serious consequences.

Việc sử dụng sai luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

The misapplication of technology can hinder progress.

Việc sử dụng sai công nghệ có thể cản trở sự tiến bộ.

Misapplication of medication can be harmful to one's health.

Việc sử dụng sai thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của một người.

The misapplication of resources can lead to inefficiency.

Việc sử dụng sai nguồn lực có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.

Misapplication of skills can result in poor performance.

Việc sử dụng sai kỹ năng có thể dẫn đến hiệu suất kém.

The misapplication of rules can create confusion.

Việc sử dụng sai quy tắc có thể gây ra sự hoang mang.

Misapplication of knowledge can lead to misunderstandings.

Việc sử dụng sai kiến thức có thể dẫn đến những hiểu lầm.

The misapplication of principles can lead to unethical behavior.

Việc sử dụng sai nguyên tắc có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức.

Misapplication of data can result in inaccurate conclusions.

Việc sử dụng sai dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận không chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay