misapplications

[Mỹ]/ˌmɪsˌæplɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌmɪsˌæplɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n.sự sử dụng không đúng hoặc không thích hợp của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

misapplications of rules

sử dụng sai quy tắc

misapplications in practice

sử dụng sai trong thực tế

misapplications of theories

sử dụng sai các lý thuyết

misapplications of technology

sử dụng sai công nghệ

misapplications of data

sử dụng sai dữ liệu

misapplications of methods

sử dụng sai phương pháp

misapplications in analysis

sử dụng sai trong phân tích

misapplications of standards

sử dụng sai các tiêu chuẩn

misapplications of policies

sử dụng sai các chính sách

misapplications of practices

sử dụng sai các phương pháp thực hành

Câu ví dụ

misapplications of technology can lead to serious consequences.

Việc sử dụng công nghệ không đúng mục đích có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

there are many misapplications of the law that need to be addressed.

Có rất nhiều trường hợp áp dụng luật không đúng cách cần được giải quyết.

misapplications of funds can jeopardize a project's success.

Việc sử dụng không đúng mục đích các nguồn tài chính có thể gây nguy hiểm cho sự thành công của một dự án.

we must avoid misapplications in our research methods.

Chúng ta phải tránh những sai sót trong phương pháp nghiên cứu của mình.

misapplications of data can result in misleading conclusions.

Việc sử dụng dữ liệu không đúng cách có thể dẫn đến những kết luận sai lệch.

they conducted a study on the misapplications of social media.

Họ đã tiến hành nghiên cứu về những cách sử dụng sai mục đích của mạng xã hội.

misapplications in education can hinder student learning.

Việc sử dụng không đúng cách trong giáo dục có thể cản trở việc học của học sinh.

identifying misapplications in the industry is crucial for improvement.

Việc xác định những cách sử dụng sai mục đích trong ngành là rất quan trọng để cải thiện.

training can help reduce misapplications of company policies.

Đào tạo có thể giúp giảm thiểu những sai sót trong việc thực hiện các chính sách của công ty.

we need to discuss the misapplications of our current strategy.

Chúng ta cần thảo luận về những sai sót trong chiến lược hiện tại của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay