misconducting behavior
hành vi gây rối
misconducting actions
hành động gây rối
misconducting practices
thực tiễn gây rối
misconducting investigations
điều tra gây rối
misconducting officials
các quan chức gây rối
misconducting policies
các chính sách gây rối
misconducting staff
nhân viên gây rối
misconducting organizations
các tổ chức gây rối
misconducting relationships
các mối quan hệ gây rối
misconducting procedures
các thủ tục gây rối
the teacher was accused of misconducting herself in class.
người giáo viên bị cáo buộc đã hành xử không đúng mực trong lớp.
the company took action against employees misconducting their duties.
công ty đã có hành động đối với những nhân viên thực hiện công việc không đúng mực.
misconducting in a professional setting can lead to serious consequences.
hành xử không đúng mực trong môi trường chuyên nghiệp có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was fired for misconducting during the meeting.
anh ta bị sa thải vì đã hành xử không đúng mực trong cuộc họp.
misconducting can damage one's reputation significantly.
hành xử không đúng mực có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người.
the investigation revealed several instances of misconducting.
cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều trường hợp hành xử không đúng mực.
she faced disciplinary action for misconducting with clients.
cô bị đối mặt với các biện pháp kỷ luật vì đã hành xử không đúng mực với khách hàng.
misconducting at work can result in suspension.
hành xử không đúng mực tại nơi làm việc có thể dẫn đến việc bị đình chỉ.
the report highlighted issues of misconducting in the organization.
báo cáo nêu bật những vấn đề về hành xử không đúng mực trong tổ chức.
misconducting can undermine team morale and trust.
hành xử không đúng mực có thể làm suy yếu tinh thần và sự tin tưởng của nhóm.
misconducting behavior
hành vi gây rối
misconducting actions
hành động gây rối
misconducting practices
thực tiễn gây rối
misconducting investigations
điều tra gây rối
misconducting officials
các quan chức gây rối
misconducting policies
các chính sách gây rối
misconducting staff
nhân viên gây rối
misconducting organizations
các tổ chức gây rối
misconducting relationships
các mối quan hệ gây rối
misconducting procedures
các thủ tục gây rối
the teacher was accused of misconducting herself in class.
người giáo viên bị cáo buộc đã hành xử không đúng mực trong lớp.
the company took action against employees misconducting their duties.
công ty đã có hành động đối với những nhân viên thực hiện công việc không đúng mực.
misconducting in a professional setting can lead to serious consequences.
hành xử không đúng mực trong môi trường chuyên nghiệp có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was fired for misconducting during the meeting.
anh ta bị sa thải vì đã hành xử không đúng mực trong cuộc họp.
misconducting can damage one's reputation significantly.
hành xử không đúng mực có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người.
the investigation revealed several instances of misconducting.
cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều trường hợp hành xử không đúng mực.
she faced disciplinary action for misconducting with clients.
cô bị đối mặt với các biện pháp kỷ luật vì đã hành xử không đúng mực với khách hàng.
misconducting at work can result in suspension.
hành xử không đúng mực tại nơi làm việc có thể dẫn đến việc bị đình chỉ.
the report highlighted issues of misconducting in the organization.
báo cáo nêu bật những vấn đề về hành xử không đúng mực trong tổ chức.
misconducting can undermine team morale and trust.
hành xử không đúng mực có thể làm suy yếu tinh thần và sự tin tưởng của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay