misconstruction

[Mỹ]/ˌmɪskənˈstrʌkʃən/
[Anh]/ˌmɪskənˈstrʌkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiểu lầm hoặc cấu trúc không chính xác; sự bóp méo hoặc diễn giải sai
Word Forms
số nhiềumisconstructions

Cụm từ & Cách kết hợp

misconstruction issue

vấn đề xây dựng sai

misconstruction risk

nguy cơ xây dựng sai

misconstruction effect

tác động của việc xây dựng sai

misconstruction example

ví dụ về việc xây dựng sai

misconstruction analysis

phân tích về việc xây dựng sai

misconstruction factor

yếu tố xây dựng sai

misconstruction context

bối cảnh xây dựng sai

misconstruction interpretation

diễn giải về việc xây dựng sai

misconstruction resolution

giải pháp cho việc xây dựng sai

misconstruction clarification

làm rõ về việc xây dựng sai

Câu ví dụ

his misconstruction of the instructions led to a major error.

Sai lầm trong cách hiểu hướng dẫn của anh ấy đã dẫn đến một lỗi lớn.

the misconstruction of her words caused unnecessary conflict.

Sự hiểu lầm lời nói của cô ấy đã gây ra sự xung đột không cần thiết.

misconstruction can often lead to misunderstandings in communication.

Hiểu lầm thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

he was upset by the misconstruction of his intentions.

Anh ấy cảm thấy khó chịu vì sự hiểu lầm ý định của anh ấy.

her misconstruction of the policy resulted in confusion among the team.

Việc hiểu sai chính sách của cô ấy đã dẫn đến sự bối rối trong nhóm.

they clarified the misconstruction to avoid further issues.

Họ đã làm rõ sự hiểu lầm để tránh những vấn đề tiếp theo.

the misconstruction of legal terms can have serious consequences.

Việc hiểu sai các thuật ngữ pháp lý có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

misconstruction of the data led to incorrect conclusions.

Việc hiểu sai dữ liệu đã dẫn đến những kết luận sai lầm.

she apologized for the misconstruction that hurt his feelings.

Cô ấy xin lỗi vì sự hiểu lầm đã làm tổn thương đến cảm xúc của anh ấy.

understanding the context can prevent misconstruction of the message.

Hiểu được ngữ cảnh có thể ngăn ngừa sự hiểu lầm về thông điệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay