misgoverned state
nhà nước cai trị kém
misgoverned region
khu vực cai trị kém
misgoverned city
thành phố cai trị kém
misgoverned organization
tổ chức cai trị kém
misgoverned country
quốc gia cai trị kém
misgoverned society
xã hội cai trị kém
misgoverned entity
thực thể cai trị kém
misgoverned administration
quản trị kém
misgoverned system
hệ thống cai trị kém
misgoverned leadership
lãnh đạo kém
the country has been misgoverned for years, leading to economic decline.
đất nước đã bị cai trị kém trong nhiều năm, dẫn đến sự suy giảm kinh tế.
misgoverned regions often face social unrest and instability.
các khu vực cai trị kém thường phải đối mặt với bất ổn và bất ổn xã hội.
the misgoverned city struggled to provide basic services to its residents.
thành phố cai trị kém phải vật lộn để cung cấp các dịch vụ cơ bản cho cư dân.
many believe that misgoverned policies contributed to the crisis.
nhiều người tin rằng các chính sách cai trị kém đã góp phần gây ra cuộc khủng hoảng.
voters are tired of misgoverned administrations that fail to deliver.
người dân bỏ phiếu mệt mỏi với các chính quyền cai trị kém không thể thực hiện được.
misgoverned institutions often lack accountability and transparency.
các tổ chức cai trị kém thường thiếu trách nhiệm giải trình và minh bạch.
efforts to reform misgoverned areas require strong leadership.
các nỗ lực cải cách các khu vực cai trị kém đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
misgoverned economies can lead to widespread poverty and suffering.
các nền kinh tế bị cai trị kém có thể dẫn đến tình trạng đói nghèo và đau khổ lan rộng.
communities in misgoverned territories often band together for support.
các cộng đồng ở các vùng lãnh thổ bị cai trị kém thường đoàn kết để hỗ trợ.
addressing the issues of misgoverned nations is a global challenge.
giải quyết các vấn đề của các quốc gia bị cai trị kém là một thách thức toàn cầu.
misgoverned state
nhà nước cai trị kém
misgoverned region
khu vực cai trị kém
misgoverned city
thành phố cai trị kém
misgoverned organization
tổ chức cai trị kém
misgoverned country
quốc gia cai trị kém
misgoverned society
xã hội cai trị kém
misgoverned entity
thực thể cai trị kém
misgoverned administration
quản trị kém
misgoverned system
hệ thống cai trị kém
misgoverned leadership
lãnh đạo kém
the country has been misgoverned for years, leading to economic decline.
đất nước đã bị cai trị kém trong nhiều năm, dẫn đến sự suy giảm kinh tế.
misgoverned regions often face social unrest and instability.
các khu vực cai trị kém thường phải đối mặt với bất ổn và bất ổn xã hội.
the misgoverned city struggled to provide basic services to its residents.
thành phố cai trị kém phải vật lộn để cung cấp các dịch vụ cơ bản cho cư dân.
many believe that misgoverned policies contributed to the crisis.
nhiều người tin rằng các chính sách cai trị kém đã góp phần gây ra cuộc khủng hoảng.
voters are tired of misgoverned administrations that fail to deliver.
người dân bỏ phiếu mệt mỏi với các chính quyền cai trị kém không thể thực hiện được.
misgoverned institutions often lack accountability and transparency.
các tổ chức cai trị kém thường thiếu trách nhiệm giải trình và minh bạch.
efforts to reform misgoverned areas require strong leadership.
các nỗ lực cải cách các khu vực cai trị kém đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
misgoverned economies can lead to widespread poverty and suffering.
các nền kinh tế bị cai trị kém có thể dẫn đến tình trạng đói nghèo và đau khổ lan rộng.
communities in misgoverned territories often band together for support.
các cộng đồng ở các vùng lãnh thổ bị cai trị kém thường đoàn kết để hỗ trợ.
addressing the issues of misgoverned nations is a global challenge.
giải quyết các vấn đề của các quốc gia bị cai trị kém là một thách thức toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay