misguide others
dẫn dắt người khác sai hướng
misguide decisions
dẫn dắt đưa ra quyết định sai lầm
misguide actions
dẫn dắt hành động sai hướng
misguide information
dẫn dắt thông tin sai hướng
misguide choices
dẫn dắt lựa chọn sai lầm
misguide perceptions
dẫn dắt nhận thức sai hướng
misguide intentions
dẫn dắt ý định sai hướng
misguide beliefs
dẫn dắt niềm tin sai hướng
misguide paths
dẫn dắt đi sai đường
misguide expectations
dẫn dắt kỳ vọng sai lầm
the misleading information can misguide the audience.
Thông tin gây hiểu lầm có thể khiến khán giả đi sai hướng.
don't let anyone misguide you in your decisions.
Đừng để ai khiến bạn đi sai hướng trong các quyết định của mình.
his intentions were good, but he ended up misguiding his team.
Ý định của anh ấy là tốt, nhưng cuối cùng anh ấy đã khiến đội của mình đi sai hướng.
they often misguide students with false promises.
Họ thường khiến học sinh đi sai hướng bằng những lời hứa hẹn sai sự thật.
it's easy to misguide someone if you're not careful.
Dễ dàng khiến ai đó đi sai hướng nếu bạn không cẩn thận.
be cautious, as some sources may misguide you.
Hãy cẩn thận, vì một số nguồn có thể khiến bạn đi sai hướng.
misleading advertisements can misguide consumers.
Quảng cáo gây hiểu lầm có thể khiến người tiêu dùng đi sai hướng.
sometimes, well-meaning advice can misguide you.
Đôi khi, những lời khuyên chân thành có thể khiến bạn đi sai hướng.
he didn't mean to misguide anyone with his comments.
Anh ấy không có ý định khiến ai đó đi sai hướng bằng những bình luận của mình.
inaccurate data can easily misguide research findings.
Dữ liệu không chính xác có thể dễ dàng khiến kết quả nghiên cứu đi sai hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay