misnaming issue
vấn đề đặt tên sai
misnaming error
lỗi đặt tên
misnaming concern
quan ngại về việc đặt tên sai
misnaming case
trường hợp đặt tên sai
misnaming problem
vấn đề đặt tên
misnaming practice
thực tiễn đặt tên
misnaming trend
xu hướng đặt tên
misnaming situation
tình hình đặt tên
misnaming example
ví dụ về việc đặt tên sai
misnaming report
báo cáo về việc đặt tên sai
misnaming a product can lead to confusion among consumers.
Việc đặt tên sản phẩm không chính xác có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
he was criticized for misnaming the historical figure in his presentation.
Anh ta bị chỉ trích vì đã đặt tên sai một nhân vật lịch sử trong bài thuyết trình của mình.
misnaming can occur during translations if not done carefully.
Việc đặt tên sai có thể xảy ra trong quá trình dịch nếu không thực hiện cẩn thận.
the report pointed out several instances of misnaming in the data.
Báo cáo chỉ ra một số trường hợp đặt tên sai trong dữ liệu.
she apologized for misnaming her colleague in the email.
Cô ấy xin lỗi vì đã đặt tên sai đồng nghiệp của mình trong email.
misnaming the medication could have serious consequences for patients.
Việc đặt tên sai thuốc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân.
the artist was upset about the misnaming of her artwork in the gallery.
Nghệ sĩ đã rất khó chịu về việc đặt tên sai tác phẩm của cô ấy trong phòng trưng bày.
misnaming can undermine the credibility of a research paper.
Việc đặt tên sai có thể làm suy yếu tính xác thực của một bài báo nghiên cứu.
in legal documents, misnaming parties can lead to disputes.
Trong các tài liệu pháp lý, việc đặt tên sai các bên có thể dẫn đến tranh chấp.
correcting misnaming is essential for maintaining accurate records.
Việc sửa lỗi đặt tên sai là điều cần thiết để duy trì hồ sơ chính xác.
misnaming issue
vấn đề đặt tên sai
misnaming error
lỗi đặt tên
misnaming concern
quan ngại về việc đặt tên sai
misnaming case
trường hợp đặt tên sai
misnaming problem
vấn đề đặt tên
misnaming practice
thực tiễn đặt tên
misnaming trend
xu hướng đặt tên
misnaming situation
tình hình đặt tên
misnaming example
ví dụ về việc đặt tên sai
misnaming report
báo cáo về việc đặt tên sai
misnaming a product can lead to confusion among consumers.
Việc đặt tên sản phẩm không chính xác có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
he was criticized for misnaming the historical figure in his presentation.
Anh ta bị chỉ trích vì đã đặt tên sai một nhân vật lịch sử trong bài thuyết trình của mình.
misnaming can occur during translations if not done carefully.
Việc đặt tên sai có thể xảy ra trong quá trình dịch nếu không thực hiện cẩn thận.
the report pointed out several instances of misnaming in the data.
Báo cáo chỉ ra một số trường hợp đặt tên sai trong dữ liệu.
she apologized for misnaming her colleague in the email.
Cô ấy xin lỗi vì đã đặt tên sai đồng nghiệp của mình trong email.
misnaming the medication could have serious consequences for patients.
Việc đặt tên sai thuốc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân.
the artist was upset about the misnaming of her artwork in the gallery.
Nghệ sĩ đã rất khó chịu về việc đặt tên sai tác phẩm của cô ấy trong phòng trưng bày.
misnaming can undermine the credibility of a research paper.
Việc đặt tên sai có thể làm suy yếu tính xác thực của một bài báo nghiên cứu.
in legal documents, misnaming parties can lead to disputes.
Trong các tài liệu pháp lý, việc đặt tên sai các bên có thể dẫn đến tranh chấp.
correcting misnaming is essential for maintaining accurate records.
Việc sửa lỗi đặt tên sai là điều cần thiết để duy trì hồ sơ chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay