misperceptions

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiểu biết sai; sự hiểu lầm.

Câu ví dụ

There is a misperception that all snakes are dangerous.

Có một sự hiểu lầm rằng tất cả các loài rắn đều nguy hiểm.

Her actions were often misinterpreted due to misperceptions about her personality.

Những hành động của cô ấy thường bị hiểu sai do những hiểu lầm về tính cách của cô ấy.

The misperception that introverts are shy is not always accurate.

Hiểu lầm rằng người hướng nội nhút nhát không phải lúc nào cũng chính xác.

Misperceptions about mental health can lead to stigma and discrimination.

Những hiểu lầm về sức khỏe tâm thần có thể dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử.

Clear communication is essential to avoid misperceptions in relationships.

Giao tiếp rõ ràng là điều cần thiết để tránh những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

The misperception that success equals happiness can be harmful.

Hiểu lầm rằng thành công đồng nghĩa với hạnh phúc có thể gây hại.

It's important to clarify any misperceptions before making decisions.

Điều quan trọng là phải làm rõ bất kỳ hiểu lầm nào trước khi đưa ra quyết định.

Cultural misperceptions can lead to misunderstandings between people from different backgrounds.

Những hiểu lầm về văn hóa có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa những người khác nhau.

The misperception that all teenagers are rebellious is not true.

Hiểu lầm rằng tất cả những người trẻ tuổi đều nổi loạn là không đúng.

Education is key to dispelling misperceptions and stereotypes.

Giáo dục là chìa khóa để xóa bỏ những hiểu lầm và định kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay