misposition

[Mỹ]/[ˈmɪspɒzɪʃən]/
[Anh]/[ˈmɪspəˈzɪʃən]/

Dịch

n. hành động đặt một vật ở vị trí sai.; Sự đặt sai hoặc không chính xác.
v. Đặt một vật ở vị trí sai.

Cụm từ & Cách kết hợp

mispositioning error

lỗi vị trí sai

avoid misposition

tránh vị trí sai

correct misposition

sửa vị trí sai

misposition detection

phát hiện vị trí sai

prevent misposition

ngăn ngừa vị trí sai

mispositioned object

vật thể bị sai vị trí

check misposition

kiểm tra vị trí sai

due to misposition

do vị trí sai

initial misposition

vị trí sai ban đầu

reducing misposition

giảm vị trí sai

Câu ví dụ

the misposition of the satellite dish resulted in poor reception.

Vị trí không chính xác của ăng-ten vệ tinh đã dẫn đến chất lượng tín hiệu kém.

his misposition on the field cost the team a crucial goal.

Vị trí sai lệch của anh ấy trên sân đã khiến đội bóng mất đi một bàn thắng quan trọng.

due to the misposition of the furniture, the room felt cramped.

Do vị trí đặt đồ đạc không đúng, căn phòng trở nên chật chội.

the misposition of the decimal point caused a significant error in the calculation.

Vị trí sai lệch của dấu thập phân đã gây ra một lỗi đáng kể trong tính toán.

careful planning is needed to avoid the misposition of resources during the project.

Cần có kế hoạch cẩn thận để tránh việc sử dụng nguồn lực không đúng trong dự án.

the misposition of the camera angle obscured the main subject.

Góc quay máy ảnh không chính xác đã che khuất chủ thể chính.

a slight misposition of the laser beam affected the accuracy of the measurement.

Vị trí lệch một chút của chùm tia laser đã ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.

the misposition of the sensor led to inaccurate readings.

Vị trí sai lệch của cảm biến đã dẫn đến kết quả đo không chính xác.

the company’s misposition in the market led to declining sales.

Vị trí sai lệch của công ty trên thị trường đã dẫn đến doanh số bán hàng giảm sút.

the misposition of the safety barrier posed a risk to pedestrians.

Vị trí không đúng của rào chắn an toàn gây nguy hiểm cho người đi bộ.

correcting the misposition of the data was a priority for the team.

Việc sửa chữa vị trí sai lệch của dữ liệu là ưu tiên hàng đầu của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay