misquoting someone
trích dẫn sai người
misquoting facts
trích dẫn sai sự thật
misquoting sources
trích dẫn sai nguồn
misquoting statements
trích dẫn sai phát biểu
misquoting evidence
trích dẫn sai bằng chứng
misquoting context
trích dẫn sai ngữ cảnh
misquoting intentions
trích dẫn sai ý định
misquoting experts
trích dẫn sai ý kiến của chuyên gia
misquoting opinions
trích dẫn sai ý kiến
misquoting statistics
trích dẫn sai số liệu thống kê
he accused her of misquoting his words during the interview.
anh ta đã cáo buộc cô ấy trích dẫn sai lời của anh ta trong cuộc phỏng vấn.
the journalist was fired for misquoting a public figure.
nhà báo đã bị sa thải vì trích dẫn sai một người nổi tiếng.
misquoting can lead to serious misunderstandings.
việc trích dẫn sai có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng.
she felt frustrated by the misquoting in the article.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì việc trích dẫn sai trong bài báo.
misquoting can damage a person's reputation.
việc trích dẫn sai có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
he clarified his statement to avoid misquoting.
anh ta đã làm rõ tuyên bố của mình để tránh trích dẫn sai.
they issued a correction after realizing they had been misquoting.
họ đã đưa ra đính chính sau khi nhận ra rằng họ đã trích dẫn sai.
misquoting often occurs in fast-paced news environments.
việc trích dẫn sai thường xảy ra trong môi trường tin tức tốc độ cao.
the lawyer warned against misquoting legal texts.
luật sư cảnh báo về việc trích dẫn sai các văn bản pháp lý.
he apologized for misquoting her during the debate.
anh ta đã xin lỗi vì đã trích dẫn sai cô ấy trong cuộc tranh luận.
misquoting someone
trích dẫn sai người
misquoting facts
trích dẫn sai sự thật
misquoting sources
trích dẫn sai nguồn
misquoting statements
trích dẫn sai phát biểu
misquoting evidence
trích dẫn sai bằng chứng
misquoting context
trích dẫn sai ngữ cảnh
misquoting intentions
trích dẫn sai ý định
misquoting experts
trích dẫn sai ý kiến của chuyên gia
misquoting opinions
trích dẫn sai ý kiến
misquoting statistics
trích dẫn sai số liệu thống kê
he accused her of misquoting his words during the interview.
anh ta đã cáo buộc cô ấy trích dẫn sai lời của anh ta trong cuộc phỏng vấn.
the journalist was fired for misquoting a public figure.
nhà báo đã bị sa thải vì trích dẫn sai một người nổi tiếng.
misquoting can lead to serious misunderstandings.
việc trích dẫn sai có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng.
she felt frustrated by the misquoting in the article.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì việc trích dẫn sai trong bài báo.
misquoting can damage a person's reputation.
việc trích dẫn sai có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
he clarified his statement to avoid misquoting.
anh ta đã làm rõ tuyên bố của mình để tránh trích dẫn sai.
they issued a correction after realizing they had been misquoting.
họ đã đưa ra đính chính sau khi nhận ra rằng họ đã trích dẫn sai.
misquoting often occurs in fast-paced news environments.
việc trích dẫn sai thường xảy ra trong môi trường tin tức tốc độ cao.
the lawyer warned against misquoting legal texts.
luật sư cảnh báo về việc trích dẫn sai các văn bản pháp lý.
he apologized for misquoting her during the debate.
anh ta đã xin lỗi vì đã trích dẫn sai cô ấy trong cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay