missteps happen
sai sót xảy ra
avoid missteps
tránh sai sót
learn from missteps
học hỏi từ những sai sót
missteps occur
sai sót xảy ra
correct missteps
sửa chữa những sai sót
missteps noted
những sai sót được lưu ý
recognize missteps
nhận ra những sai sót
missteps identified
những sai sót được xác định
discuss missteps
thảo luận về những sai sót
missteps acknowledged
những sai sót được thừa nhận
we all make missteps in our careers.
chúng ta đều mắc sai lầm trong sự nghiệp của mình.
learning from our missteps is essential for growth.
học hỏi từ những sai lầm của chúng ta là điều cần thiết cho sự phát triển.
his missteps during the presentation were noticeable.
những sai lầm của anh ấy trong buổi thuyết trình rất đáng chú ý.
she acknowledged her missteps and apologized.
cô ấy đã thừa nhận những sai lầm của mình và xin lỗi.
missteps can lead to valuable lessons.
những sai lầm có thể dẫn đến những bài học quý giá.
we should not dwell on our missteps.
chúng ta không nên mãi bận tâm về những sai lầm của mình.
his missteps in judgment cost him the deal.
những sai lầm trong phán đoán của anh ấy đã khiến anh ấy mất đi thương vụ.
they learned to avoid similar missteps in the future.
họ đã học cách tránh những sai lầm tương tự trong tương lai.
recognizing missteps is the first step to improvement.
nhận ra những sai lầm là bước đầu tiên để cải thiện.
her missteps were overlooked due to her hard work.
những sai lầm của cô ấy đã bị bỏ qua vì sự chăm chỉ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay