mistune

[Mỹ]/ˌmɪsˈtjuːn/
[Anh]/ˌmɪsˈtun/

Dịch

vt. làm (nhạc) lệch tông

Cụm từ & Cách kết hợp

mistune error

lỗi điều chỉnh

mistune chord

hợp âm điều chỉnh

mistune note

nốt điều chỉnh

mistune sound

âm thanh điều chỉnh

mistune melody

giai điệu điều chỉnh

mistune pitch

cao độ điều chỉnh

mistune scale

thang âm điều chỉnh

mistune rhythm

nhịp điệu điều chỉnh

mistune harmony

hòa âm điều chỉnh

mistune performance

biểu diễn điều chỉnh

Câu ví dụ

he tends to mistune the guitar when he's nervous.

anh ấy có xu hướng làm sai dây đàn guitar khi anh ấy căng thẳng.

it's easy to mistune a piano if you're not careful.

dễ dàng làm sai dây đàn piano nếu bạn không cẩn thận.

she mistuned the notes during her performance.

cô ấy đã làm sai các nốt nhạc trong khi biểu diễn.

don't mistune the radio while driving.

đừng làm sai radio khi đang lái xe.

he realized he had mistuned the violin before the concert.

anh ấy nhận ra mình đã làm sai dây đàn violin trước buổi hòa nhạc.

it's important not to mistune your voice when singing.

thật quan trọng là không được làm sai giọng hát của bạn khi hát.

she was embarrassed after she mistuned the song.

cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi cô ấy đã làm sai bài hát.

he often mistunes his instruments during practice.

anh ấy thường xuyên làm sai các nhạc cụ của mình trong quá trình luyện tập.

make sure not to mistune the harmonica.

hãy chắc chắn không làm sai nhạc cụ harmonica.

they laughed when he mistuned the chorus.

họ cười khi anh ấy làm sai điệp khúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay