mistyping

[Mỹ]/[ˈmɪstɪpɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɪstɪpɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động gõ sai một thứ gì đó.
v. Gõ sai một thứ gì đó.
Các dạng của từ
số nhiềumistypings

Cụm từ & Cách kết hợp

mistyping errors

sai chính tả

avoiding mistyping

tránh sai chính tả

frequent mistyping

sai chính tả thường xuyên

mistyping data

sai chính tả dữ liệu

due to mistyping

do sai chính tả

preventing mistyping

ngăn ngừa sai chính tả

mistyping happened

sai chính tả đã xảy ra

checking for mistyping

kiểm tra sai chính tả

correcting mistyping

sửa lỗi chính tả

mistyping quickly

sai chính tả nhanh

Câu ví dụ

i apologize for the mistyping of your address.

Tôi xin lỗi vì đã gõ sai địa chỉ của bạn.

frequent mistyping led to numerous order errors.

Sự gõ sai thường xuyên đã dẫn đến nhiều lỗi đặt hàng.

please double-check for any mistyping before submitting.

Vui lòng kiểm tra lại kỹ trước khi gửi.

the system flagged the potential mistyping of the password.

Hệ thống đã đánh dấu khả năng gõ sai mật khẩu.

careless mistyping is a common source of frustration.

Sự gõ sai cẩu thả là một nguyên nhân phổ biến gây khó chịu.

he blamed the mistyping on a faulty keyboard.

Anh ấy đổ lỗi cho việc gõ sai là do bàn phím bị hỏng.

the form required careful attention to avoid mistyping.

Biểu mẫu yêu cầu sự chú ý cẩn thận để tránh gõ sai.

due to mistyping, the email was sent to the wrong recipient.

Vì gõ sai, email đã được gửi đến người nhận sai.

i noticed a slight mistyping in the document.

Tôi nhận thấy một lỗi gõ nhẹ trong tài liệu.

the software automatically corrects common mistyping errors.

Phần mềm tự động sửa các lỗi gõ sai phổ biến.

preventing mistyping is crucial for data accuracy.

Ngăn ngừa gõ sai là rất quan trọng đối với tính chính xác của dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay