mitsvahs

[Mỹ]/mɪtsvɑːz/
[Anh]/mɪtsvɑːz/

Dịch

n. những việc tốt hoặc điều răn trong Do Thái giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

bar mitsvahs

bar mitsvah

bat mitsvahs

bat mitsvah

celebrate mitsvahs

tổ chức mitsvah

plan mitsvahs

lên kế hoạch cho mitsvah

attend mitsvahs

tham dự mitsvah

host mitsvahs

tổ chức mitsvah

enjoy mitsvahs

tận hưởng mitsvah

traditional mitsvahs

mitsvah truyền thống

family mitsvahs

mitsvah gia đình

special mitsvahs

mitsvah đặc biệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay