| số nhiều | modernisings |
modernising education
hiện đại hóa giáo dục
modernising infrastructure
hiện đại hóa cơ sở hạ tầng
modernising technology
hiện đại hóa công nghệ
modernising processes
hiện đại hóa quy trình
modernising services
hiện đại hóa dịch vụ
modernising management
hiện đại hóa quản lý
modernising policies
hiện đại hóa chính sách
modernising systems
hiện đại hóa hệ thống
modernising practices
hiện đại hóa phương pháp
modernising strategies
hiện đại hóa chiến lược
the company is modernising its operations to improve efficiency.
công ty đang hiện đại hóa hoạt động của mình để cải thiện hiệu quả.
modernising the education system is essential for better learning outcomes.
việc hiện đại hóa hệ thống giáo dục là điều cần thiết để đạt được kết quả học tập tốt hơn.
they are modernising the city infrastructure to accommodate more residents.
họ đang hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của thành phố để đáp ứng thêm nhiều cư dân.
the government is focused on modernising public transport services.
chính phủ tập trung vào hiện đại hóa các dịch vụ giao thông công cộng.
modernising our technology will keep us competitive in the market.
việc hiện đại hóa công nghệ của chúng ta sẽ giúp chúng ta cạnh tranh trên thị trường.
she believes modernising the workplace will boost employee morale.
cô ấy tin rằng việc hiện đại hóa nơi làm việc sẽ tăng cường tinh thần của nhân viên.
modernising agricultural practices can lead to sustainable farming.
việc hiện đại hóa các phương pháp nông nghiệp có thể dẫn đến nông nghiệp bền vững.
the project aims at modernising the healthcare system for better services.
dự án hướng tới hiện đại hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe để cung cấp dịch vụ tốt hơn.
modernising the legal framework is necessary for adapting to new challenges.
việc hiện đại hóa khung pháp lý là cần thiết để thích ứng với những thách thức mới.
they are modernising their marketing strategies to reach younger audiences.
họ đang hiện đại hóa các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
modernising education
hiện đại hóa giáo dục
modernising infrastructure
hiện đại hóa cơ sở hạ tầng
modernising technology
hiện đại hóa công nghệ
modernising processes
hiện đại hóa quy trình
modernising services
hiện đại hóa dịch vụ
modernising management
hiện đại hóa quản lý
modernising policies
hiện đại hóa chính sách
modernising systems
hiện đại hóa hệ thống
modernising practices
hiện đại hóa phương pháp
modernising strategies
hiện đại hóa chiến lược
the company is modernising its operations to improve efficiency.
công ty đang hiện đại hóa hoạt động của mình để cải thiện hiệu quả.
modernising the education system is essential for better learning outcomes.
việc hiện đại hóa hệ thống giáo dục là điều cần thiết để đạt được kết quả học tập tốt hơn.
they are modernising the city infrastructure to accommodate more residents.
họ đang hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của thành phố để đáp ứng thêm nhiều cư dân.
the government is focused on modernising public transport services.
chính phủ tập trung vào hiện đại hóa các dịch vụ giao thông công cộng.
modernising our technology will keep us competitive in the market.
việc hiện đại hóa công nghệ của chúng ta sẽ giúp chúng ta cạnh tranh trên thị trường.
she believes modernising the workplace will boost employee morale.
cô ấy tin rằng việc hiện đại hóa nơi làm việc sẽ tăng cường tinh thần của nhân viên.
modernising agricultural practices can lead to sustainable farming.
việc hiện đại hóa các phương pháp nông nghiệp có thể dẫn đến nông nghiệp bền vững.
the project aims at modernising the healthcare system for better services.
dự án hướng tới hiện đại hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe để cung cấp dịch vụ tốt hơn.
modernising the legal framework is necessary for adapting to new challenges.
việc hiện đại hóa khung pháp lý là cần thiết để thích ứng với những thách thức mới.
they are modernising their marketing strategies to reach younger audiences.
họ đang hiện đại hóa các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay