modularize

[Mỹ]/ˈmɒdʒʊləraɪz/
[Anh]/ˈmɑːdʒʊləraɪz/

Dịch

v. chia (một cái gì đó) thành các phần hoặc mô-đun nhỏ hơn, dễ quản lý

Cụm từ & Cách kết hợp

modularize code

chia nhỏ mã nguồn

modularize design

chia nhỏ thiết kế

modularize system

chia nhỏ hệ thống

modularize components

chia nhỏ các thành phần

modularize architecture

chia nhỏ kiến trúc

modularize process

chia nhỏ quy trình

modularize workflow

chia nhỏ quy trình làm việc

modularize features

chia nhỏ các tính năng

modularize application

chia nhỏ ứng dụng

modularize interface

chia nhỏ giao diện

Câu ví dụ

we need to modularize the software to improve its maintainability.

Chúng ta cần phải mô-đun hóa phần mềm để cải thiện khả năng bảo trì của nó.

by choosing to modularize our project, we can enhance collaboration among teams.

Bằng cách chọn mô-đun hóa dự án của chúng ta, chúng ta có thể tăng cường sự hợp tác giữa các nhóm.

it's essential to modularize the design for better scalability.

Điều quan trọng là phải mô-đun hóa thiết kế để có khả năng mở rộng tốt hơn.

they decided to modularize the curriculum to cater to different learning styles.

Họ quyết định mô-đun hóa chương trình giảng dạy để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.

to optimize performance, we should modularize the application components.

Để tối ưu hóa hiệu suất, chúng ta nên mô-đun hóa các thành phần ứng dụng.

modularize your workflow to increase efficiency in the workplace.

Mô-đun hóa quy trình làm việc của bạn để tăng hiệu quả tại nơi làm việc.

our goal is to modularize the infrastructure for easier upgrades.

Mục tiêu của chúng ta là mô-đun hóa cơ sở hạ tầng để dễ dàng nâng cấp hơn.

they plan to modularize the product line to meet diverse customer needs.

Họ dự định mô-đun hóa dòng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

modularizing the system will allow for quicker troubleshooting.

Việc mô-đun hóa hệ thống sẽ cho phép khắc phục sự cố nhanh hơn.

to streamline development, we must modularize our codebase.

Để hợp lý hóa quá trình phát triển, chúng ta phải mô-đun hóa cơ sở mã của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay