modulating

[US]/[ˈmɒdjuˌleɪtɪŋ]/
[UK]/[ˈmɑːdʒuˌleɪtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Để thay đổi hoặc điều chỉnh cường độ, tần số, hoặc biên độ của một tín hiệu hoặc sóng điện; Để tác động hoặc sửa đổi.
adj. Có tác dụng điều biến.

Phrases & Collocations

modulating signal

tín hiệu điều chế

modulating frequency

tần số điều chế

modulating effect

hiệu ứng điều chế

modulating current

dòng điện điều chế

modulating tone

trầm bổng điều chế

modulating voice

giọng nói điều chế

modulating system

hệ thống điều chế

modulating device

thiết bị điều chế

modulating process

quá trình điều chế

modulating parameters

tham số điều chế

Example Sentences

the engineer is modulating the signal to reduce interference.

kỹ sư đang điều chỉnh tín hiệu để giảm nhiễu.

we need to be modulating our marketing strategy to reach a wider audience.

chúng ta cần điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

the thermostat is modulating the heating system for optimal comfort.

thermostat đang điều chỉnh hệ thống sưởi để đạt được sự thoải mái tối ưu.

the musician was modulating his voice to create a dramatic effect.

nhà soạn nhạc đã điều chỉnh giọng hát của mình để tạo hiệu ứng kịch tính.

the government is modulating economic policies to address inflation.

chính phủ đang điều chỉnh các chính sách kinh tế để giải quyết tình trạng lạm phát.

the amplifier is modulating the audio signal for better sound quality.

máy khuếch đại đang điều chỉnh tín hiệu âm thanh để có chất lượng âm thanh tốt hơn.

the pilot is modulating the aircraft's thrust for a smooth landing.

phi công đang điều chỉnh lực đẩy của máy bay để hạ cánh an toàn.

the company is modulating its pricing strategy based on market demand.

công ty đang điều chỉnh chiến lược giá của mình dựa trên nhu cầu thị trường.

the software is modulating the display brightness based on ambient light.

phần mềm đang điều chỉnh độ sáng màn hình dựa trên ánh sáng xung quanh.

the scientist is modulating the experiment variables to test the hypothesis.

nhà khoa học đang điều chỉnh các biến số thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết.

the system is modulating the power output to conserve energy.

hệ thống đang điều chỉnh công suất đầu ra để tiết kiệm năng lượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now