molluscans

[Mỹ]/mə'lʌskən/
[Anh]/məˈlʌskən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến động vật thân mềm hoặc giống như động vật thân mềm

Cụm từ & Cách kết hợp

molluscan species

loài động vật thân mềm

molluscan shell

vỏ động vật thân mềm

molluscan biology

sinh học động vật thân mềm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay