shell-bearing

[Mỹ]/[ʃel ˈbɪərɪŋ]/
[Anh]/[ʃel ˈbɪərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shell-bearing mollusks

động vật có vỏ

shell-bearing species

loài có vỏ

shell-bearing bivalves

động vật hai mảnh vỏ có vỏ

finding shell-bearing

tìm thấy có vỏ

shell-bearing habitat

môi trường sống có vỏ

shell-bearing snails

ốc có vỏ

shell-bearing crabs

ghẹ có vỏ

were shell-bearing

đã có vỏ

shell-bearing zone

vùng có vỏ

shell-bearing life

cuộc sống có vỏ

Câu ví dụ

the shell-bearing mollusks thrived in the shallow coastal waters.

Các loài nhuyễn thể có vỏ đã phát triển mạnh mẽ trong vùng nước ven biển nông.

we observed several shell-bearing species during our marine biology field trip.

Chúng tôi đã quan sát được nhiều loài có vỏ trong chuyến đi thực địa về sinh học biển của mình.

fossil records indicate a diverse range of shell-bearing organisms existed millions of years ago.

Các bản ghi hóa thạch cho thấy hàng triệu năm trước đã tồn tại một loạt các loài sinh vật có vỏ đa dạng.

the intertidal zone provides a suitable habitat for many shell-bearing invertebrates.

Vùng triều cường cung cấp môi trường sống thích hợp cho nhiều loài động vật không xương sống có vỏ.

the researchers studied the distribution of shell-bearing snails along the shoreline.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phân bố của các loài ốc có vỏ dọc theo bờ biển.

shell-bearing clams are a vital food source for many marine animals.

Các loài trai có vỏ là nguồn thức ăn thiết yếu cho nhiều loài động vật biển.

the impact of ocean acidification on shell-bearing organisms is a growing concern.

Tác động của axit hóa đại dương đến các sinh vật có vỏ đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

we collected samples of shell-bearing bivalves for laboratory analysis.

Chúng tôi đã thu thập các mẫu của các loài hai mảnh vỏ có vỏ để phân tích trong phòng thí nghiệm.

the ancient seabed was littered with the remains of shell-bearing creatures.

Đáy biển cổ đại đầy rẫy các xác của các sinh vật có vỏ.

the presence of shell-bearing fossils suggests a warmer climate in the past.

Sự hiện diện của các hóa thạch có vỏ cho thấy khí hậu ấm hơn trong quá khứ.

the ecosystem relies on the abundance of shell-bearing species for its balance.

Hệ sinh thái phụ thuộc vào sự dồi dào của các loài có vỏ để duy trì sự cân bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay