monarchies

[Mỹ]/ˈmɒnəkiz/
[Anh]/ˈmɑːnərkiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quy tắc hoặc triều đại của một vị vua; hệ thống chính phủ do một vị vua đứng đầu; các quốc gia do các vị vua cai trị; vị vua và các thành viên trong gia đình của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute monarchies

các chế độ quân chủ tuyệt đối

constitutional monarchies

các chế độ quân chủ lập hiến

hereditary monarchies

các chế độ quân chủ thừa kế

monarchies in crisis

các chế độ quân chủ đang khủng hoảng

monarchies and republics

các chế độ quân chủ và cộng hòa

monarchies of europe

các chế độ quân chủ châu âu

monarchies around world

các chế độ quân chủ trên thế giới

modern monarchies

các chế độ quân chủ hiện đại

monarchies in decline

các chế độ quân chủ đang suy tàn

monarchies and democracy

các chế độ quân chủ và dân chủ

Câu ví dụ

many monarchies have adapted to modern democratic practices.

Nhiều chế độ quân chủ đã thích nghi với các phương pháp dân chủ hiện đại.

monarchies often symbolize national identity and tradition.

Các chế độ quân chủ thường tượng trưng cho bản sắc và truyền thống dân tộc.

some monarchies still hold significant political power.

Một số chế độ quân chủ vẫn còn giữ nhiều quyền lực chính trị.

tourists often visit the palaces of various monarchies.

Du khách thường xuyên đến thăm các cung điện của các chế độ quân chủ khác nhau.

historically, monarchies have played a crucial role in shaping societies.

Về mặt lịch sử, các chế độ quân chủ đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.

some monarchies are constitutional, limiting the power of the king or queen.

Một số chế độ quân chủ là chế độ lập hiến, hạn chế quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng.

debates about the relevance of monarchies continue in many countries.

Các cuộc tranh luận về sự phù hợp của các chế độ quân chủ vẫn tiếp tục ở nhiều quốc gia.

monarchies often have elaborate ceremonies and traditions.

Các chế độ quân chủ thường có các nghi lễ và truyền thống phức tạp.

in some cultures, monarchies are viewed as outdated institutions.

Ở một số nền văn hóa, các chế độ quân chủ bị coi là những thể chế lỗi thời.

monarchies can be a source of national pride for many citizens.

Các chế độ quân chủ có thể là nguồn tự hào dân tộc của nhiều công dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay