monaul

[Mỹ]/ˈmɒnɔːl/
[Anh]/ˈmɑːnɔːl/

Dịch

n. phượng hoàng cầu vồng; một loại chim
Word Forms
số nhiềumonauls

Cụm từ & Cách kết hợp

monaul display

hiển thị monaul

monaul control

điều khiển monaul

monaul input

đầu vào monaul

monaul mode

chế độ monaul

monaul operation

vận hành monaul

monaul settings

cài đặt monaul

monaul selection

lựa chọn monaul

monaul update

cập nhật monaul

monaul adjustment

điều chỉnh monaul

monaul feedback

phản hồi monaul

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay