monauls

[Mỹ]/['mɔnɔ:l]/
[Anh]/['mɔnɔ:l]/

Dịch

n. một loại gà lôi được tìm thấy ở dãy Himalaya

Cụm từ & Cách kết hợp

monauls design

thiết kế monauls

monauls project

dự án monauls

monauls concept

khái niệm monauls

monauls style

phong cách monauls

monauls features

tính năng monauls

monauls approach

cách tiếp cận monauls

monauls model

mô hình monauls

monauls system

hệ thống monauls

monauls analysis

phân tích monauls

monauls framework

khung monauls

Câu ví dụ

the monauls are known for their vibrant colors.

Những con monaul nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching monauls in their natural habitat.

Nhiều người thích xem monaul trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the monauls' unique calls can be heard in the forest.

Tiếng kêu độc đáo của monaul có thể được nghe thấy trong rừng.

photographers often seek out monauls for their stunning appearances.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm monaul vì vẻ ngoài tuyệt đẹp của chúng.

conservation efforts are important for protecting monauls.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ monaul.

in some cultures, monauls are considered symbols of beauty.

Ở một số nền văn hóa, monaul được coi là biểu tượng của vẻ đẹp.

monauls often inhabit mountainous regions.

Monaul thường sinh sống ở các vùng núi.

watching monauls can be a delightful experience for birdwatchers.

Xem monaul có thể là một trải nghiệm thú vị cho những người quan sát chim.

researchers study the behavior of monauls in the wild.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của monaul trong tự nhiên.

the vibrant plumage of monauls attracts many tourists.

Bộ lông rực rỡ của monaul thu hút nhiều khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay