money-grubber

[US]/[ˈmʌni ˈɡrʌbə]/
[UK]/[ˈmʌni ˈɡrʌbər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người quá quan tâm đến việc kiếm tiền; Một người keo kiếc và mê mẩn tiền bạc; Một người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để có tiền.
Word Forms
số nhiềumoney-grubbers

Phrases & Collocations

a money-grubber

người tham lam tiền bạc

money-grubber's life

cuộc sống của người tham lam tiền bạc

calling money-grubber

gọi người tham lam tiền bạc

money-grubber attitude

thái độ của người tham lam tiền bạc

typical money-grubber

người tham lam tiền bạc điển hình

money-grubber mentality

tư duy của người tham lam tiền bạc

become a money-grubber

trở thành người tham lam tiền bạc

labeling a money-grubber

đánh dấu người tham lam tiền bạc

Example Sentences

he's a blatant money-grubber, always chasing after the next big deal.

Ông ta là một người tham lam về tiền bạc, luôn chạy theo thương vụ lớn tiếp theo.

don't be a money-grubber; genuine relationships are more valuable.

Đừng trở thành một người tham lam về tiền bạc; các mối quan hệ chân thành có giá trị hơn.

she accused him of being a money-grubber after he dumped her for someone richer.

Cô ấy đã buộc tội anh ta là một người tham lam về tiền bạc sau khi anh ta bỏ cô ấy đi với một người giàu có hơn.

the money-grubber exploited his colleagues for personal gain.

Người tham lam về tiền bạc đã lợi dụng đồng nghiệp của mình để phục vụ lợi ích cá nhân.

i wouldn't trust a money-grubber like him with a penny.

Tôi sẽ không tin tưởng một người tham lam về tiền bạc như anh ta dù chỉ một xu.

he's just a money-grubber, using charm to get what he wants.

Anh ta chỉ là một người tham lam về tiền bạc, sử dụng sự quyến rũ để đạt được những gì anh ta muốn.

she warned me not to associate with a known money-grubber.

Cô ấy đã cảnh báo tôi không nên liên quan đến một người tham lam về tiền bạc nổi tiếng.

the politician was labeled a money-grubber by the press.

Chính trị gia này đã bị báo chí gắn mác là một người tham lam về tiền bạc.

he's a classic money-grubber, prioritizing wealth over happiness.

Anh ta là một người tham lam về tiền bạc điển hình, ưu tiên của cải hơn hạnh phúc.

don't let yourself be used by a money-grubber.

Đừng để bản thân bị lợi dụng bởi một người tham lam về tiền bạc.

the money-grubber's actions were purely motivated by greed.

Hành động của người tham lam về tiền bạc hoàn toàn được thúc đẩy bởi lòng tham.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now