| thì quá khứ | monied |
The monied men and women at Davos owe their prosperity to the trading system the WTO oversees.
Những người giàu có và phụ nữ tại Davos nợ sự thịnh vượng của họ cho hệ thống thương mại mà WTO giám sát.
The monied-men who buy my cues naturally want the best hitting and longest lasting cue their money can buy.
Những người giàu có mua bít của tôi tất nhiên muốn chiếc bít có khả năng đánh tốt nhất và bền nhất mà tiền của họ có thể mua.
The monied elite often frequent exclusive clubs.
Những người giàu có thường xuyên lui tới các câu lạc bộ độc quyền.
She comes from a monied background, but she prefers a simple lifestyle.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có, nhưng cô ấy thích một lối sống giản dị.
The monied class tends to invest in luxury real estate.
Tầng lớp giàu có có xu hướng đầu tư vào bất động sản xa xỉ.
Monied individuals often donate to charitable causes.
Những người giàu có thường xuyên quyên góp cho các hoạt động từ thiện.
He flaunted his monied status by driving expensive cars.
Anh ta khoe khoang về địa vị giàu có của mình bằng cách lái những chiếc xe đắt tiền.
The monied family hosted a lavish dinner party for their guests.
Gia đình giàu có đã tổ chức một bữa tiệc tối xa xỉ cho khách của họ.
The monied businessman made a generous donation to the local hospital.
Người kinh doanh giàu có đã quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện địa phương.
She married into a monied family and now enjoys a life of luxury.
Cô ấy kết hôn với một gia đình giàu có và giờ đây tận hưởng một cuộc sống xa hoa.
The monied couple purchased a private island for their vacation home.
Đôi vợ chồng giàu có đã mua một hòn đảo tư nhân làm nhà nghỉ dưỡng của họ.
Monied investors are always looking for profitable opportunities.
Những nhà đầu tư giàu có luôn tìm kiếm những cơ hội sinh lời.
The monied men and women at Davos owe their prosperity to the trading system the WTO oversees.
Những người giàu có và phụ nữ tại Davos nợ sự thịnh vượng của họ cho hệ thống thương mại mà WTO giám sát.
The monied-men who buy my cues naturally want the best hitting and longest lasting cue their money can buy.
Những người giàu có mua bít của tôi tất nhiên muốn chiếc bít có khả năng đánh tốt nhất và bền nhất mà tiền của họ có thể mua.
The monied elite often frequent exclusive clubs.
Những người giàu có thường xuyên lui tới các câu lạc bộ độc quyền.
She comes from a monied background, but she prefers a simple lifestyle.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có, nhưng cô ấy thích một lối sống giản dị.
The monied class tends to invest in luxury real estate.
Tầng lớp giàu có có xu hướng đầu tư vào bất động sản xa xỉ.
Monied individuals often donate to charitable causes.
Những người giàu có thường xuyên quyên góp cho các hoạt động từ thiện.
He flaunted his monied status by driving expensive cars.
Anh ta khoe khoang về địa vị giàu có của mình bằng cách lái những chiếc xe đắt tiền.
The monied family hosted a lavish dinner party for their guests.
Gia đình giàu có đã tổ chức một bữa tiệc tối xa xỉ cho khách của họ.
The monied businessman made a generous donation to the local hospital.
Người kinh doanh giàu có đã quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện địa phương.
She married into a monied family and now enjoys a life of luxury.
Cô ấy kết hôn với một gia đình giàu có và giờ đây tận hưởng một cuộc sống xa hoa.
The monied couple purchased a private island for their vacation home.
Đôi vợ chồng giàu có đã mua một hòn đảo tư nhân làm nhà nghỉ dưỡng của họ.
Monied investors are always looking for profitable opportunities.
Những nhà đầu tư giàu có luôn tìm kiếm những cơ hội sinh lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay