monodic

[Mỹ]/məˈnɒdɪk/
[Anh]/məˈnɑːdɪk/

Dịch

adj. liên quan đến một dòng giai điệu đơn lẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

monodic melody

melodi đơn âm

monodic line

dòng đơn âm

monodic texture

bề dày âm đơn

monodic style

phong cách đơn âm

monodic singing

hát đơn âm

monodic form

dạng đơn âm

monodic phrase

cụm đơn âm

monodic piece

tác phẩm đơn âm

monodic performance

biểu diễn đơn âm

monodic chant

khấn đơn âm

Câu ví dụ

the song has a monodic structure that highlights the singer's voice.

Bài hát có cấu trúc đơn âm thể hiện giọng hát của ca sĩ.

in music theory, monodic melodies are often easier to follow.

Trong lý thuyết âm nhạc, các giai điệu đơn âm thường dễ theo dõi hơn.

monodic lines can create a sense of simplicity in compositions.

Các dòng đơn âm có thể tạo ra cảm giác đơn giản trong các bản nhạc.

many folk songs are characterized by their monodic nature.

Nhiều bài hát dân gian được đặc trưng bởi bản chất đơn âm của chúng.

the monodic style of the piece reflects its historical context.

Phong cách đơn âm của tác phẩm phản ánh bối cảnh lịch sử của nó.

composers often experiment with monodic themes in their works.

Các nhà soạn nhạc thường thử nghiệm với các chủ đề đơn âm trong các tác phẩm của họ.

monodic singing is a traditional practice in many cultures.

Đơn âm là một phương pháp truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

the choir performed a beautiful monodic chant.

Ban hợp xướng đã biểu diễn một bài ngâm đơn âm tuyệt đẹp.

monodic textures can convey deep emotions in music.

Các kết cấu đơn âm có thể truyền tải những cảm xúc sâu sắc trong âm nhạc.

understanding monodic forms is essential for music students.

Hiểu các hình thức đơn âm là điều cần thiết đối với sinh viên âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay