monoes

[Mỹ]/ˈmɒnəʊɛs/
[Anh]/ˈmoʊnoʊɛs/

Dịch

n. phát lại âm thanh đơn âm; (Mono) một tên cá nhân; (Tây Ban Nha, Ấn Độ) Mono
adj. đơn âm (như trong các bản ghi)

Cụm từ & Cách kết hợp

monoes color

màu sắc đơn sắc

monoes tone

bản màu đơn sắc

monoes design

thiết kế đơn sắc

monoes style

phong cách đơn sắc

monoes pattern

mẫu đơn sắc

monoes scheme

lược đồ đơn sắc

monoes effect

hiệu ứng đơn sắc

monoes theme

chủ đề đơn sắc

monoes palette

bảng màu đơn sắc

monoes artwork

tác phẩm nghệ thuật đơn sắc

Câu ví dụ

monoes are known for their unique design.

các monoes nổi tiếng với thiết kế độc đáo.

many artists use monoes in their work.

nhiều nghệ sĩ sử dụng monoes trong công việc của họ.

monoes can be found in various colors.

các monoes có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

people often collect monoes as a hobby.

mọi người thường sưu tầm monoes như một sở thích.

monoes have become a popular trend in fashion.

các monoes đã trở thành một xu hướng phổ biến trong thời trang.

monoes are often featured in exhibitions.

các monoes thường xuyên xuất hiện trong các cuộc triển lãm.

learning about monoes can be fascinating.

học về monoes có thể rất thú vị.

monoes can be used for both decoration and functionality.

các monoes có thể được sử dụng cho cả trang trí và tính năng.

many people appreciate the craftsmanship of monoes.

nhiều người đánh giá cao tay nghề chế tác của monoes.

monoes often reflect cultural significance.

các monoes thường phản ánh ý nghĩa văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay