monogamists

[Mỹ]/məˈnɒɡəmɪsts/
[Anh]/məˈnɑːɡəmɪsts/

Dịch

n. những người thực hành chế độ một vợ một chồng

Cụm từ & Cách kết hợp

monogamists unite

những người chung thủy đoàn kết

monogamists prefer

những người chung thủy thích

monogamists support

những người chung thủy ủng hộ

monogamists believe

những người chung thủy tin tưởng

monogamists thrive

những người chung thủy phát triển mạnh

monogamists value

những người chung thủy đánh giá cao

monogamists discuss

những người chung thủy thảo luận

monogamists challenge

những người chung thủy thách thức

monogamists advocate

những người chung thủy ủng hộ

monogamists reflect

những người chung thủy suy ngẫm

Câu ví dụ

monogamists often value commitment and loyalty in relationships.

Những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng thường đánh giá cao sự cam kết và lòng trung thành trong các mối quan hệ.

many monogamists believe that true love can only exist between two people.

Nhiều người theo chủ nghĩa một vợ một chồng tin rằng tình yêu đích thực chỉ có thể tồn tại giữa hai người.

monogamists may face challenges when it comes to maintaining long-term relationships.

Những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng có thể gặp phải những thách thức khi duy trì các mối quan hệ lâu dài.

some monogamists find it difficult to navigate modern dating culture.

Một số người theo chủ nghĩa một vợ một chồng thấy khó khăn khi hòa nhập với văn hóa hẹn hò hiện đại.

monogamists often seek partners who share similar values.

Những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng thường tìm kiếm những đối tác có chung giá trị.

in a world of diverse relationships, monogamists hold a unique perspective.

Trong một thế giới quan hệ đa dạng, những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng có một quan điểm độc đáo.

monogamists may prioritize emotional intimacy over physical attraction.

Những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng có thể ưu tiên sự thân mật về mặt cảm xúc hơn sự thu hút về thể chất.

some cultures strongly promote the idea of monogamists as the ideal relationship model.

Một số nền văn hóa mạnh mẽ quảng bá ý tưởng về những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng như là hình mẫu lý tưởng cho các mối quan hệ.

monogamists often celebrate anniversaries as a testament to their commitment.

Những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng thường ăn mừng kỷ niệm như một minh chứng cho sự cam kết của họ.

being monogamists, they believe in building a life together.

Là những người theo chủ nghĩa một vợ một chồng, họ tin vào việc xây dựng một cuộc sống cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay