monogynies in nature
những trường hợp đa thê trong tự nhiên
study of monogynies
nghiên cứu về đa thê
monogynies and evolution
đa thê và tiến hóa
monogynies in species
đa thê trong các loài
effects of monogynies
tác động của đa thê
monogynies and behavior
đa thê và hành vi
monogynies in ecology
đa thê trong sinh thái học
monogynies and genetics
đa thê và di truyền học
monogynies across taxa
đa thê trên các nhóm phân loại
monogynies in populations
đa thê trong quần thể
monogynies are common in many species of bees.
những trường hợp đơn phụ phổ biến ở nhiều loài ong.
studying monogynies can provide insights into social structures.
nghiên cứu về đơn phụ có thể cung cấp những hiểu biết về cấu trúc xã hội.
monogynies often lead to increased genetic diversity.
đơn phụ thường dẫn đến sự gia tăng đa dạng di truyền.
in some ant species, monogynies are the norm.
ở một số loài kiến, đơn phụ là điều bình thường.
researchers are exploring the benefits of monogynies in ecology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của đơn phụ trong sinh thái học.
monogynies can influence mating behaviors in various species.
đơn phụ có thể ảnh hưởng đến hành vi giao phối ở nhiều loài khác nhau.
understanding monogynies can help in conservation efforts.
hiểu rõ về đơn phụ có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
monogynies may affect the population dynamics of certain insects.
đơn phụ có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của một số loài côn trùng nhất định.
some studies focus on the evolution of monogynies.
một số nghiên cứu tập trung vào quá trình tiến hóa của đơn phụ.
monogynies are a key factor in the behavior of social insects.
đơn phụ là một yếu tố quan trọng trong hành vi của các loài côn trùng xã hội.
monogynies in nature
những trường hợp đa thê trong tự nhiên
study of monogynies
nghiên cứu về đa thê
monogynies and evolution
đa thê và tiến hóa
monogynies in species
đa thê trong các loài
effects of monogynies
tác động của đa thê
monogynies and behavior
đa thê và hành vi
monogynies in ecology
đa thê trong sinh thái học
monogynies and genetics
đa thê và di truyền học
monogynies across taxa
đa thê trên các nhóm phân loại
monogynies in populations
đa thê trong quần thể
monogynies are common in many species of bees.
những trường hợp đơn phụ phổ biến ở nhiều loài ong.
studying monogynies can provide insights into social structures.
nghiên cứu về đơn phụ có thể cung cấp những hiểu biết về cấu trúc xã hội.
monogynies often lead to increased genetic diversity.
đơn phụ thường dẫn đến sự gia tăng đa dạng di truyền.
in some ant species, monogynies are the norm.
ở một số loài kiến, đơn phụ là điều bình thường.
researchers are exploring the benefits of monogynies in ecology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của đơn phụ trong sinh thái học.
monogynies can influence mating behaviors in various species.
đơn phụ có thể ảnh hưởng đến hành vi giao phối ở nhiều loài khác nhau.
understanding monogynies can help in conservation efforts.
hiểu rõ về đơn phụ có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
monogynies may affect the population dynamics of certain insects.
đơn phụ có thể ảnh hưởng đến động lực dân số của một số loài côn trùng nhất định.
some studies focus on the evolution of monogynies.
một số nghiên cứu tập trung vào quá trình tiến hóa của đơn phụ.
monogynies are a key factor in the behavior of social insects.
đơn phụ là một yếu tố quan trọng trong hành vi của các loài côn trùng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay