| số nhiều | monogynies |
monogyny in nature
tính độc hôn trong tự nhiên
monogyny and polygyny
tính độc hôn và đa thê
monogyny mating system
hệ thống giao phối độc hôn
monogyny benefits
lợi ích của tính độc hôn
monogyny in species
tính độc hôn ở các loài
monogyny versus polyandry
tính độc hôn so với đa nam
monogyny examples
ví dụ về tính độc hôn
monogyny and fidelity
tính độc hôn và sự chung thủy
monogyny in culture
tính độc hôn trong văn hóa
monogyny implications
tác động của tính độc hôn
monogyny is a common practice in some cultures.
nghệ thuật một vợ là một thông lệ phổ biến ở một số nền văn hóa.
many species exhibit monogyny during their mating season.
nhiều loài thể hiện tính một vợ trong mùa giao phối của chúng.
monogyny can lead to stronger pair bonds among animals.
tính một vợ có thể dẫn đến các mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa các động vật.
the study focused on the effects of monogyny in social behavior.
nghiên cứu tập trung vào tác động của tính một vợ đối với hành vi xã hội.
researchers are exploring the benefits of monogyny in human relationships.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của tính một vợ trong các mối quan hệ của con người.
in some bird species, monogyny is essential for raising offspring.
ở một số loài chim, tính một vợ là điều cần thiết để nuôi con non.
monogyny can sometimes limit genetic diversity in populations.
tính một vợ đôi khi có thể hạn chế sự đa dạng di truyền trong quần thể.
understanding monogyny helps us learn about mating strategies.
hiểu về tính một vợ giúp chúng ta tìm hiểu về các chiến lược giao phối.
monogyny may influence the social structure of certain species.
tính một vợ có thể ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội của một số loài nhất định.
some cultures prefer monogyny over polygamy for various reasons.
một số nền văn hóa thích tính một vợ hơn là đa thê vì nhiều lý do khác nhau.
monogyny in nature
tính độc hôn trong tự nhiên
monogyny and polygyny
tính độc hôn và đa thê
monogyny mating system
hệ thống giao phối độc hôn
monogyny benefits
lợi ích của tính độc hôn
monogyny in species
tính độc hôn ở các loài
monogyny versus polyandry
tính độc hôn so với đa nam
monogyny examples
ví dụ về tính độc hôn
monogyny and fidelity
tính độc hôn và sự chung thủy
monogyny in culture
tính độc hôn trong văn hóa
monogyny implications
tác động của tính độc hôn
monogyny is a common practice in some cultures.
nghệ thuật một vợ là một thông lệ phổ biến ở một số nền văn hóa.
many species exhibit monogyny during their mating season.
nhiều loài thể hiện tính một vợ trong mùa giao phối của chúng.
monogyny can lead to stronger pair bonds among animals.
tính một vợ có thể dẫn đến các mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa các động vật.
the study focused on the effects of monogyny in social behavior.
nghiên cứu tập trung vào tác động của tính một vợ đối với hành vi xã hội.
researchers are exploring the benefits of monogyny in human relationships.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của tính một vợ trong các mối quan hệ của con người.
in some bird species, monogyny is essential for raising offspring.
ở một số loài chim, tính một vợ là điều cần thiết để nuôi con non.
monogyny can sometimes limit genetic diversity in populations.
tính một vợ đôi khi có thể hạn chế sự đa dạng di truyền trong quần thể.
understanding monogyny helps us learn about mating strategies.
hiểu về tính một vợ giúp chúng ta tìm hiểu về các chiến lược giao phối.
monogyny may influence the social structure of certain species.
tính một vợ có thể ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội của một số loài nhất định.
some cultures prefer monogyny over polygamy for various reasons.
một số nền văn hóa thích tính một vợ hơn là đa thê vì nhiều lý do khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay