monomode

[Mỹ]/ˈmɒnəʊməʊd/
[Anh]/ˈmɑːnoʊmoʊd/

Dịch

adj.(electronics) liên quan đến hoặc chỉ một hệ thống hoặc thiết bị hoạt động ở một chế độ duy nhất, đặc biệt là trong quang sợi quang học, nơi ánh sáng truyền đi trong một chế độ hoặc đường đi duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

monomode fiber

sợi quang đơn chế độ

monomode waveguide

dẫn sóng đơn chế độ

monomode operation

hoạt động đơn chế độ

monomode cable

cáp quang đơn chế độ

monomode transmission

truyền đơn chế độ

monomode system

hệ thống đơn chế độ

monomode laser

laser đơn chế độ

Câu ví dụ

the new monomode fiber optic cable provides exceptional bandwidth for long-distance communication.

Cáp quang đơn chế độ mới cung cấp băng thông vượt trội cho liên lạc đường dài.

engineers are developing monomode operation systems to improve signal clarity in telecommunications.

Các kỹ sư đang phát triển các hệ thống hoạt động đơn chế độ để cải thiện độ rõ nét của tín hiệu trong viễn thông.

monomode waveguides are essential components in modern photonic devices.

Các mạch dẫn sóng đơn chế độ là những thành phần thiết yếu trong các thiết bị quang tử hiện đại.

the laboratory successfully tested the monomode laser for precision cutting applications.

Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm thành công laser đơn chế độ cho các ứng dụng cắt chính xác.

telecommunications companies are investing heavily in monomode transmission technology.

Các công ty viễn thông đang đầu tư mạnh vào công nghệ truyền dẫn đơn chế độ.

our monomode cable infrastructure supports high-speed internet connections across the region.

Cơ sở hạ tầng cáp đơn chế độ của chúng tôi hỗ trợ các kết nối internet tốc độ cao trên toàn khu vực.

the monomode system eliminates signal distortion caused by multimode interference.

Hệ thống đơn chế độ loại bỏ sự biến dạng tín hiệu do nhiễu đa chế độ gây ra.

advanced monomode technology enables faster data transfer rates in fiber optic networks.

Công nghệ đơn chế độ tiên tiến cho phép tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn trong mạng quang sợi.

researchers designed a novel monomode channel for improved optical communications.

Các nhà nghiên cứu đã thiết kế một kênh đơn chế độ mới để cải thiện liên lạc quang học.

the monomode device demonstrates superior performance in quantum computing experiments.

Thiết bị đơn chế độ thể hiện hiệu suất vượt trội trong các thí nghiệm tính toán lượng tử.

monomode optical fibers are preferred for applications requiring minimal signal dispersion.

Cáp quang đơn chế độ được ưa chuộng cho các ứng dụng yêu cầu sự phân tán tín hiệu tối thiểu.

the company's latest monomode transceiver supports data rates up to one hundred gigabits per second.

Bộ thu phát đơn chế độ mới nhất của công ty hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên đến một trăm gigabit mỗi giây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay