multimode fiber
sợi quang đa chế độ
multimode operation
hoạt động đa chế độ
multimode communication
giao tiếp đa chế độ
multimode network
mạng đa chế độ
multimode sensor
cảm biến đa chế độ
multimode access
truy cập đa chế độ
multimode environment
môi trường đa chế độ
multimode analysis
phân tích đa chế độ
multimode design
thiết kế đa chế độ
multimode strategy
chiến lược đa chế độ
our new device supports multimode communication.
thiết bị mới của chúng tôi hỗ trợ liên lạc đa chế độ.
multimode fibers are used in high-speed data transmission.
sợi quang đa chế độ được sử dụng trong truyền dữ liệu tốc độ cao.
the multimode approach allows for greater flexibility in learning.
phương pháp đa chế độ cho phép sự linh hoạt hơn trong học tập.
she prefers a multimode strategy for problem-solving.
cô ấy thích một chiến lược đa chế độ để giải quyết vấn đề.
multimode systems can enhance user experience significantly.
các hệ thống đa chế độ có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
we need to develop a multimode interface for our software.
chúng tôi cần phát triển một giao diện đa chế độ cho phần mềm của chúng tôi.
the research focuses on multimode interactions in virtual environments.
nghiên cứu tập trung vào các tương tác đa chế độ trong môi trường ảo.
using a multimode approach can yield better results in marketing.
việc sử dụng phương pháp đa chế độ có thể mang lại kết quả tốt hơn trong tiếp thị.
multimode learning environments cater to different learning styles.
môi trường học tập đa chế độ đáp ứng các phong cách học tập khác nhau.
he is developing a multimode algorithm for data analysis.
anh ấy đang phát triển một thuật toán đa chế độ để phân tích dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay