monophone

[Mỹ]/ˈmɒnəfəʊn/
[Anh]/ˈmɑːnəfoʊn/

Dịch

n. một loại bộ thu hoặc phát được sử dụng trong viễn thông

Cụm từ & Cách kết hợp

monophone system

hệ thống đơn âm

monophone recording

ghi âm đơn âm

monophone output

đầu ra đơn âm

monophone device

thiết bị đơn âm

monophone signal

tín hiệu đơn âm

monophone call

cuộc gọi đơn âm

monophone channel

kênh đơn âm

monophone feature

tính năng đơn âm

monophone setup

thiết lập đơn âm

monophone application

ứng dụng đơn âm

Câu ví dụ

he prefers to use a monophone for clearer sound quality.

anh ấy thích sử dụng monophone để có chất lượng âm thanh rõ ràng hơn.

many musicians still appreciate the simplicity of a monophone.

nhiều nhạc sĩ vẫn đánh giá cao sự đơn giản của một monophone.

the monophone setting on the device enhances the vocal clarity.

cài đặt monophone trên thiết bị giúp tăng cường độ rõ ràng của giọng hát.

using a monophone can help reduce background noise.

việc sử dụng monophone có thể giúp giảm tiếng ồn xung quanh.

in audio production, a monophone is often preferred for specific tracks.

trong sản xuất âm thanh, monophone thường được ưa chuộng cho các bản nhạc cụ thể.

the monophone option is ideal for podcast recordings.

tùy chọn monophone rất lý tưởng cho việc thu âm podcast.

he switched to a monophone to focus on his singing.

anh ấy chuyển sang sử dụng monophone để tập trung vào việc hát của mình.

monophone technology is widely used in telecommunication.

công nghệ monophone được sử dụng rộng rãi trong viễn thông.

she prefers listening to music in monophone for a nostalgic feel.

cô ấy thích nghe nhạc monophone để có cảm giác hoài niệm.

the monophone feature is useful for voiceovers in films.

tính năng monophone hữu ích cho việc lồng tiếng trong phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay