monopolised market
thị trường độc quyền
monopolised by them
được họ độc quyền
monopolised resources
nguồn lực bị độc quyền
monopolised sector
ngành nghề độc quyền
had monopolised
đã độc quyền
monopolised access
truy cập bị độc quyền
the pharmaceutical company effectively monopolised the market for the new drug.
Doanh nghiệp dược phẩm đã hiệu quả chiếm độc quyền thị trường cho loại thuốc mới.
critics argue that a few large firms have monopolised the airline industry.
Các nhà phê bình cho rằng một số công ty lớn đã chiếm độc quyền ngành hàng không.
the government investigated whether the company had monopolised distribution channels.
Chính phủ điều tra xem công ty có chiếm độc quyền các kênh phân phối không.
small businesses struggled to compete after the industry was monopolised.
Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong cạnh tranh sau khi ngành được chiếm độc quyền.
they feared that the merger would lead to a monopolised media landscape.
Họ lo ngại rằng việc sáp nhập sẽ dẫn đến một môi trường truyền thông bị chiếm độc quyền.
the tech giant was accused of monopolising the search engine market.
Đại gia công nghệ bị cáo buộc chiếm độc quyền thị trường công cụ tìm kiếm.
the government sought to prevent the monopolisation of the telecommunications sector.
Chính phủ cố gắng ngăn chặn việc chiếm độc quyền trong lĩnh vực viễn thông.
historically, railway lines were often monopolised by a single company.
Trong lịch sử, các tuyến đường sắt thường bị một công ty duy nhất chiếm độc quyền.
the study examined the effects of monopolised power on innovation.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của quyền lực độc quyền đến đổi mới.
the government aimed to break up the company to prevent it from monopolising the sector.
Chính phủ nhằm mục đích chia nhỏ công ty để ngăn chặn việc chiếm độc quyền lĩnh vực.
the retailer sought to monopolise the online sales platform.
Người bán lẻ cố gắng chiếm độc quyền nền tảng bán hàng trực tuyến.
monopolised market
thị trường độc quyền
monopolised by them
được họ độc quyền
monopolised resources
nguồn lực bị độc quyền
monopolised sector
ngành nghề độc quyền
had monopolised
đã độc quyền
monopolised access
truy cập bị độc quyền
the pharmaceutical company effectively monopolised the market for the new drug.
Doanh nghiệp dược phẩm đã hiệu quả chiếm độc quyền thị trường cho loại thuốc mới.
critics argue that a few large firms have monopolised the airline industry.
Các nhà phê bình cho rằng một số công ty lớn đã chiếm độc quyền ngành hàng không.
the government investigated whether the company had monopolised distribution channels.
Chính phủ điều tra xem công ty có chiếm độc quyền các kênh phân phối không.
small businesses struggled to compete after the industry was monopolised.
Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong cạnh tranh sau khi ngành được chiếm độc quyền.
they feared that the merger would lead to a monopolised media landscape.
Họ lo ngại rằng việc sáp nhập sẽ dẫn đến một môi trường truyền thông bị chiếm độc quyền.
the tech giant was accused of monopolising the search engine market.
Đại gia công nghệ bị cáo buộc chiếm độc quyền thị trường công cụ tìm kiếm.
the government sought to prevent the monopolisation of the telecommunications sector.
Chính phủ cố gắng ngăn chặn việc chiếm độc quyền trong lĩnh vực viễn thông.
historically, railway lines were often monopolised by a single company.
Trong lịch sử, các tuyến đường sắt thường bị một công ty duy nhất chiếm độc quyền.
the study examined the effects of monopolised power on innovation.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của quyền lực độc quyền đến đổi mới.
the government aimed to break up the company to prevent it from monopolising the sector.
Chính phủ nhằm mục đích chia nhỏ công ty để ngăn chặn việc chiếm độc quyền lĩnh vực.
the retailer sought to monopolise the online sales platform.
Người bán lẻ cố gắng chiếm độc quyền nền tảng bán hàng trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay