monoptic

[Mỹ]/[ˈmɒnɒptɪk]/
[Anh]/[ˈmɒnɒptɪk]/

Dịch

adj. Có một dây thần kinh thị giác; liên quan đến hoặc chỉ có một mắt; Sử dụng hoặc liên quan đến một hệ thống quang học duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

monoptic vision

thị lực đơn mắt

monoptically focused

được tập trung monoptic

monoptic eye

mắt đơn mắt

using monoptic

sử dụng monoptic

monoptic camera

camera monoptic

monoptic system

hệ thống monoptic

with monoptic

với monoptic

monoptic display

màn hình monoptic

monoptic image

hình ảnh monoptic

monoptic lens

thấu kính monoptic

Câu ví dụ

the monoptic camera system offered a unique perspective on the landscape.

Hệ thống máy ảnh monoptic cung cấp một góc nhìn độc đáo về cảnh quan.

researchers are exploring the benefits of monoptic vision for autonomous navigation.

Nghiên cứu viên đang khám phá lợi ích của thị giác monoptic cho điều hướng tự động.

despite its limitations, monoptic imaging can be cost-effective for surveillance applications.

Mặc dù có những hạn chế, hình ảnh monoptic có thể hiệu quả về chi phí cho các ứng dụng giám sát.

the monoptic sensor provided sufficient data for object recognition in the scene.

Cảm biến monoptic cung cấp đủ dữ liệu để nhận diện đối tượng trong cảnh.

using monoptic cameras, the robot could estimate depth with monocular cues.

Sử dụng máy ảnh monoptic, robot có thể ước lượng độ sâu bằng các tín hiệu đơn mắt.

the monoptic view created a compelling sense of depth in the photograph.

Chiếc nhìn monoptic tạo ra cảm giác chiều sâu mạnh mẽ trong bức ảnh.

a monoptic system is often simpler and cheaper than stereo vision setups.

Một hệ thống monoptic thường đơn giản và rẻ hơn các thiết lập thị giác stereo.

the monoptic camera's field of view was wide enough to capture the entire area.

Phạm vi quan sát của máy ảnh monoptic đủ rộng để chụp toàn bộ khu vực.

the algorithm effectively processed the monoptic image to identify key features.

Thuật toán xử lý hiệu quả hình ảnh monoptic để xác định các đặc điểm chính.

monoptic cameras are commonly used in drones for aerial photography.

Máy ảnh monoptic thường được sử dụng trong drone cho chụp ảnh hàng không.

the monoptic lens provided a clear and focused image despite the low light.

Ống kính monoptic cung cấp hình ảnh rõ ràng và tập trung mặc dù ánh sáng yếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay