single-lens camera
camera đơn ống kính
using a single-lens
sử dụng ống kính đơn
single-lens reflex
reflex đơn ống kính
single-lens view
quan sát bằng ống kính đơn
single-lens system
hệ thống ống kính đơn
single-lens design
thiết kế ống kính đơn
single-lens scope
phạm vi ống kính đơn
with single-lens
kèm theo ống kính đơn
single-lens effect
hiệu ứng ống kính đơn
single-lens binocular
kính lúp ống kính đơn
the single-lens reflex camera is a popular choice for beginners.
Camera phản xạ đơn là lựa chọn phổ biến cho người mới bắt đầu.
he preferred a single-lens microscope for detailed observations.
Ông ưa thích kính hiển vi đơn để quan sát chi tiết.
the single-lens binoculars offered a wide field of view.
Kính ngắm hai mắt với ống kính đơn cung cấp góc nhìn rộng.
she carried a compact single-lens camera on her trip.
Cô mang theo một chiếc máy ảnh ống kính đơn gọn nhẹ trong chuyến đi của mình.
the single-lens design kept the camera relatively small.
Thiết kế ống kính đơn giúp máy ảnh tương đối nhỏ gọn.
we compared the image quality of single-lens and dual-lens systems.
Chúng tôi so sánh chất lượng hình ảnh giữa hệ thống ống kính đơn và hệ thống ống kính kép.
the single-lens telescope was easy to set up and use.
Thiết bị ống ngắm đơn dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
the photographer chose a single-lens setup for its simplicity.
Nhà chụp ảnh chọn thiết lập ống kính đơn vì tính đơn giản của nó.
a single-lens system can be more affordable than others.
Một hệ thống ống kính đơn có thể rẻ hơn các hệ thống khác.
the single-lens camera’s weight was a significant advantage.
Trọng lượng của máy ảnh ống kính đơn là một lợi thế đáng kể.
he used a single-lens viewer to examine the slides.
Ông sử dụng thiết bị xem ống kính đơn để kiểm tra các slide.
single-lens camera
camera đơn ống kính
using a single-lens
sử dụng ống kính đơn
single-lens reflex
reflex đơn ống kính
single-lens view
quan sát bằng ống kính đơn
single-lens system
hệ thống ống kính đơn
single-lens design
thiết kế ống kính đơn
single-lens scope
phạm vi ống kính đơn
with single-lens
kèm theo ống kính đơn
single-lens effect
hiệu ứng ống kính đơn
single-lens binocular
kính lúp ống kính đơn
the single-lens reflex camera is a popular choice for beginners.
Camera phản xạ đơn là lựa chọn phổ biến cho người mới bắt đầu.
he preferred a single-lens microscope for detailed observations.
Ông ưa thích kính hiển vi đơn để quan sát chi tiết.
the single-lens binoculars offered a wide field of view.
Kính ngắm hai mắt với ống kính đơn cung cấp góc nhìn rộng.
she carried a compact single-lens camera on her trip.
Cô mang theo một chiếc máy ảnh ống kính đơn gọn nhẹ trong chuyến đi của mình.
the single-lens design kept the camera relatively small.
Thiết kế ống kính đơn giúp máy ảnh tương đối nhỏ gọn.
we compared the image quality of single-lens and dual-lens systems.
Chúng tôi so sánh chất lượng hình ảnh giữa hệ thống ống kính đơn và hệ thống ống kính kép.
the single-lens telescope was easy to set up and use.
Thiết bị ống ngắm đơn dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
the photographer chose a single-lens setup for its simplicity.
Nhà chụp ảnh chọn thiết lập ống kính đơn vì tính đơn giản của nó.
a single-lens system can be more affordable than others.
Một hệ thống ống kính đơn có thể rẻ hơn các hệ thống khác.
the single-lens camera’s weight was a significant advantage.
Trọng lượng của máy ảnh ống kính đơn là một lợi thế đáng kể.
he used a single-lens viewer to examine the slides.
Ông sử dụng thiết bị xem ống kính đơn để kiểm tra các slide.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay