multiview

[Mỹ]/ˌmʌltɪˈvjuː/
[Anh]/ˌmʌltɪˈvjuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quan điểm đa chiều
n. quan điểm đa chiều
Các dạng của từ
số nhiềumultiviews

Cụm từ & Cách kết hợp

multiview video

Video đa góc nhìn

multiview system

Hệ thống đa góc nhìn

multiview camera

Máy quay đa góc nhìn

multiview display

Màn hình đa góc nhìn

multiview content

Nội dung đa góc nhìn

multiview broadcast

Phát sóng đa góc nhìn

multiview technology

Công nghệ đa góc nhìn

multiview rendering

Hiệu ứng đa góc nhìn

multiview setup

Cài đặt đa góc nhìn

multiview output

Đầu ra đa góc nhìn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay