| số nhiều | moonshots |
moonshot project
dự án moonshot
moonshot goal
mục tiêu moonshot
moonshot idea
ý tưởng moonshot
moonshot initiative
sáng kiến moonshot
moonshot strategy
chiến lược moonshot
moonshot vision
tầm nhìn moonshot
moonshot investment
đầu tư moonshot
moonshot technology
công nghệ moonshot
moonshot challenge
thử thách moonshot
moonshot mission
nhiệm vụ moonshot
launching a moonshot project requires significant investment.
Việc triển khai một dự án đột phá đòi hỏi sự đầu tư đáng kể.
the company's moonshot initiative aims to revolutionize the industry.
Sáng kiến đột phá của công ty nhằm mục đích cách mạng hóa ngành công nghiệp.
they are working on a moonshot idea that could change the world.
Họ đang làm việc trên một ý tưởng đột phá có thể thay đổi thế giới.
his moonshot vision inspired the entire team.
Tầm nhìn đột phá của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
investors are excited about the potential of the moonshot technology.
Các nhà đầu tư rất vui mừng về tiềm năng của công nghệ đột phá.
we need to think big and pursue moonshot goals.
Chúng ta cần suy nghĩ lớn và theo đuổi các mục tiêu đột phá.
the moonshot approach encourages innovative thinking.
Cách tiếp cận đột phá khuyến khích tư duy sáng tạo.
successful moonshot projects often require collaboration across disciplines.
Các dự án đột phá thành công thường đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên ngành.
her moonshot project received funding from various sources.
Dự án đột phá của cô ấy đã nhận được tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
they are setting ambitious moonshot targets for the next decade.
Họ đang đặt ra các mục tiêu đột phá đầy tham vọng cho thập kỷ tới.
moonshot project
dự án moonshot
moonshot goal
mục tiêu moonshot
moonshot idea
ý tưởng moonshot
moonshot initiative
sáng kiến moonshot
moonshot strategy
chiến lược moonshot
moonshot vision
tầm nhìn moonshot
moonshot investment
đầu tư moonshot
moonshot technology
công nghệ moonshot
moonshot challenge
thử thách moonshot
moonshot mission
nhiệm vụ moonshot
launching a moonshot project requires significant investment.
Việc triển khai một dự án đột phá đòi hỏi sự đầu tư đáng kể.
the company's moonshot initiative aims to revolutionize the industry.
Sáng kiến đột phá của công ty nhằm mục đích cách mạng hóa ngành công nghiệp.
they are working on a moonshot idea that could change the world.
Họ đang làm việc trên một ý tưởng đột phá có thể thay đổi thế giới.
his moonshot vision inspired the entire team.
Tầm nhìn đột phá của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
investors are excited about the potential of the moonshot technology.
Các nhà đầu tư rất vui mừng về tiềm năng của công nghệ đột phá.
we need to think big and pursue moonshot goals.
Chúng ta cần suy nghĩ lớn và theo đuổi các mục tiêu đột phá.
the moonshot approach encourages innovative thinking.
Cách tiếp cận đột phá khuyến khích tư duy sáng tạo.
successful moonshot projects often require collaboration across disciplines.
Các dự án đột phá thành công thường đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên ngành.
her moonshot project received funding from various sources.
Dự án đột phá của cô ấy đã nhận được tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
they are setting ambitious moonshot targets for the next decade.
Họ đang đặt ra các mục tiêu đột phá đầy tham vọng cho thập kỷ tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay